Tục Ngữ

15 Tục Ngữ Trung Quốc Cổ Đại Về Cuộc Sống Vẫn Còn Đúng Đến Ngày Nay

Những tục ngữ Trung Quốc cổ đại về cuộc sống, triết lý sống và những bài học vượt thời gian vẫn còn nguyên giá trị trong thế giới hiện đại.

Trí tuệ của người Trung Quốc cổ đại đã được truyền lại qua hàng nghìn năm và vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Những tục ngữ này phản ánh những chân lý sâu sắc về cuộc sống, từ cách đối nhân xử thế đến cách tìm kiếm hạnh phúc và ý nghĩa trong cuộc đời.

1

一波三折

yī bō sān zhé

Nhiều vòng xoắn

Nghĩa đen: Một làn sóng ba lượt

Thành ngữ này có nguồn gốc từ quan sát về kỹ thuật bút pháp của Vương Hi Chi, bậc thầy thư pháp thời nhà Tấn. Ông ghi nhận rằng khi viết một nét "ba" (波), ông phải chuyển hướng (折) bút ba (三) lần. Mô tả kỹ thuật thư pháp này đã vượt ra khỏi nguồn gốc nghệ thuật ban đầu, trở thành một phép ẩn dụ cho ...

Ví dụ

Hành trình thành công của họ đã có nhiều thử thách bất ngờ

他们的成功之路经历了许多意想不到的挑战

Tìm hiểu thêm →
2

物极必反

wù jí bì fǎn

Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược

Nghĩa đen: Mọi thứ ở cực kỳ đảo ngược

Thành ngữ này đúc kết một nguyên lý cơ bản của triết học Trung Quốc: khi vạn vật (物) đạt đến cực điểm (极), chúng tất yếu (必) sẽ đảo ngược (反). Lần đầu tiên được đề cập trong Kinh Dịch, nó phản ánh những quan sát về các chu kỳ tự nhiên như sự luân chuyển của bốn mùa. Trong thời Chiến Quốc, các nhà ch...

Ví dụ

Sau khi thị trường đạt đến đỉnh điểm, một sự điều chỉnh là không thể tránh khỏi

市场达到顶峰后,调整是不可避免的

Tìm hiểu thêm →
3

塞翁失马

sài wēng shī mǎ

Bất hạnh có thể là một phước lành

Nghĩa đen: Ông già mất ngựa

Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...

Ví dụ

Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình

失业反而让他找到了真正的使命

Tìm hiểu thêm →
4

瓜熟蒂落

guā shú dì luò

Mọi thứ xảy ra khi sẵn sàng

Nghĩa đen: Dưa chín thân cây

Thành ngữ nông nghiệp này mô tả cảnh quả dưa (瓜) khi chín (熟) tự nhiên sẽ rụng khỏi cuống (蒂), bắt nguồn từ trí tuệ dân gian thời Xuân Thu. Người nông dân quan sát thấy rằng, nếu cố ép hái dưa khi còn non sẽ cho ra kết quả kém, trong khi sự kiên nhẫn chờ đợi sẽ mang lại những quả chín mọng hoàn hảo ...

Ví dụ

Dự án đã thành công vì họ đã chờ đợi đúng thời điểm

项目成功是因为他们等待了适当的时机

Tìm hiểu thêm →
5

柳暗花明

liǔ àn huā míng

Hy vọng xuất hiện trong bóng tối

Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...

Ví dụ

Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá

经过几个月的挫折,他们终于取得了突破

Tìm hiểu thêm →
6

四海为家

sì hǎi wéi jiā

Ở nhà ở bất cứ đâu

Nghĩa đen: Bốn biển trở thành nhà

Xuất hiện vào thời kỳ bành trướng của nhà Hán, thành ngữ mang tầm nhìn toàn cầu này diễn tả ý niệm tứ hải (bốn bể) là gia (nhà). Nó phản ánh sự phát triển của thương mại quốc tế và giao lưu văn hóa trên Con đường Tơ lụa. Các văn bản lịch sử ca ngợi những nhà ngoại giao và thương nhân biết thích nghi...

Ví dụ

Chuyên gia tư vấn thích nghi dễ dàng để làm việc trong các môi trường văn hóa khác nhau

这位顾问轻松适应在不同文化环境中工作

Tìm hiểu thêm →
7

过犹不及

guò yóu bù jí

Điều độ trong tất cả mọi thứ

Nghĩa đen: Thiếu hụt bằng

Thành ngữ đầy tính cân bằng này cho rằng quá mức (过) cũng tai hại (犹) như không đạt tới (不及), bắt nguồn từ lời dạy của Khổng Tử trong sách Luận Ngữ. Khái niệm này đã trở thành nền tảng của triết lý trung dung của Nho giáo, nơi mà những thái cực ở cả hai hướng đều được coi là có khuyết điểm như nhau....

Ví dụ

Chiến dịch tiếp thị quá mức đã khiến khách hàng xa lánh thay vì thu hút họ

过度的营销活动疏远了顾客,而不是吸引他们

Tìm hiểu thêm →
8

知足常乐

zhī zú cháng lè

Sự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc

Nghĩa đen: Biết đủ hạnh phúc liên tục

Triết lý sâu sắc của Lão Tử trong "Đạo Đức Kinh" đã dạy rằng tri túc (知足) dẫn đến thường lạc (常乐). Khái niệm này đã nhận được sự đồng cảm sâu sắc trong cả truyền thống Đạo giáo và Phật giáo, khi mỗi truyền thống đều nhận thấy rằng sự biết đủ trong tâm hồn mang lại niềm vui lớn hơn là sự tích lũy vô ...

Ví dụ

Mặc dù có hoàn cảnh khiêm tốn, gia đình đã tìm thấy sự hài lòng trong những thú vui đơn giản và công ty của nhau

尽管条件简朴,这家人从简单的乐趣和彼此的陪伴中找到了满足

Tìm hiểu thêm →
9

安步当车

ān bù dāng chē

Chọn niềm vui đơn giản hơn trên màn hình trạng thái

Nghĩa đen: Đi bộ yên bình thay thế vận chuyển

Thành ngữ này bắt nguồn từ truyện về Thôi Viên trong 'Đông Hán Ký', một quan chức đã từ chối cỗ xe mà hoàng đế ban tặng, thích đi bộ để thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên. Đến thời Đường, nó trở thành biểu tượng cho lý tưởng của giới sĩ phu về việc tìm thấy niềm vui trong sự giản dị. Sự đối lập giữa vi...

Ví dụ

Thay vì vội vã giữa các cuộc hẹn, cô ấy đã chọn đi bộ và thưởng thức phong cảnh

她没有匆忙赶往约会,而是选择步行,欣赏沿途风景

Tìm hiểu thêm →
10

安居乐业

ān jū lè yè

Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc

Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc

Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...

Ví dụ

Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế

经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计

Tìm hiểu thêm →
11

饱经沧桑

bǎo jīng cāng sāng

Biến đổi cuộc sống sâu sắc

Nghĩa đen: Đầy đủ trải nghiệm biển đến các cánh đồng dâu

Thành ngữ này bắt nguồn từ những quan sát địa lý thời nhà Hán, trước khi mang ý nghĩa ẩn dụ vào thời Tam Quốc. Hình ảnh ẩn dụ của thành ngữ "bão kinh thương tang" (饱经沧桑) – trong đó "bão kinh" (饱经) nghĩa là chứng kiến/trải qua đầy đủ, còn "thương tang" (沧桑) nghĩa là biển xanh hóa nương dâu – đề cập đ...

Ví dụ

Người bán hàng cao tuổi đã chứng kiến ​​sự biến đổi khu phố thông qua chiến tranh, xây dựng lại và hiện đại hóa

年迈的店主目睹了这个社区经历战争、重建和现代化的变迁

Tìm hiểu thêm →
12

沧海桑田

cāng hǎi sāng tián

Những biến đổi sâu sắc theo thời gian

Nghĩa đen: Cánh đồng dâu tằm biển xanh

Các kinh sách Đạo giáo cổ xưa lần đầu tiên ghi lại nhận định này về việc biển xanh (沧海) hóa nương dâu (桑田) theo thời gian. Bộ sách 'Liệt Tử' đã dùng hình ảnh này để minh họa cho những biến đổi sâu sắc có thể diễn ra qua hàng thế kỷ. Các văn sĩ thời Hán đã biến nó thành phép ẩn dụ cho bất kỳ sự thay ...

Ví dụ

Thành phố công nghiệp một thời đã biến thành một thị trấn ma bị bỏ hoang

这座曾经繁荣的工业城市已经变成了一座废弃的鬼城

Tìm hiểu thêm →
13

顺其自然

shùn qí zì rán

Để mọi thứ diễn ra tự nhiên

Nghĩa đen: Thuận kỳ tự nhiên

Thành ngữ này mô tả việc tuân theo (顺) khóa học tự nhiên (自然) của mọi thứ (其). Nó thể hiện triết lý Đạo giáo về vô vi (không hành động) - làm việc với các lực lượng tự nhiên thay vì chống lại chúng. Cụm từ này khuyên nên chấp nhận hoàn cảnh và cho phép các sự kiện diễn ra mà không cần can thiệp cưỡn...

Ví dụ

Thay vì ép buộc mọi thứ, cô ấy quyết định để các sự kiện diễn ra tự nhiên.

她决定顺其自然,不再强求。

Tìm hiểu thêm →
14

理所当然

lǐ suǒ dāng rán

Naturally; as a matter of course

Nghĩa đen: What reason dictates as natural

Thành ngữ này kết hợp 'theo lý lẽ' (理所) với 'đương nhiên' (当然) để diễn tả điều gì đó mà logic và sự đúng đắn quy định là hiển nhiên hoặc phù hợp. Khái niệm 'lý' (理) trong triết học Tân Nho giáo đại diện cho nguyên tắc hợp lý làm nền tảng cho mọi thứ. Cụm từ này gợi ý sự phù hợp giữa kỳ vọng và trật ...

Ví dụ

Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công là điều đương nhiên.

努力工作会带来成功,这是理所当然的。

Tìm hiểu thêm →
15

心安理得

xīn ān lǐ dé

Cảm thấy thoải mái với lương tâm trong sáng

Nghĩa đen: Lòng yên dạ thỏa

Thành ngữ này mô tả trái tim (心) được bình yên (安) vì lý (理) lẽ được thỏa (得). Nó mô tả sự thanh thản nội tâm đến từ việc biết rằng mình đã hành động đúng đắn. Cụm từ này kết nối hành vi đạo đức với hạnh phúc tâm lý. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự an tâm sau những hành động đạo đức, hoặc đôi khi một...

Ví dụ

Sau khi trả lại chiếc ví bị mất, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái.

归还了丢失的钱包后,他心安理得。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store