Thành Công & Sự Nghiệp

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Danh Tiếng, Di Sản & Thành Tựu

Học 10 thành ngữ tiếng Trung về việc để lại dấu ấn lâu dài, đạt được sự vĩ đại và được ghi nhớ qua các thời đại.

Văn hóa Trung Quốc coi trọng sâu sắc việc để lại một di sản vượt xa một đời người. 10 thành ngữ này tôn vinh những thành tựu phi thường, danh tiếng lâu dài và những dấu ấn do những người dám trở nên đặc biệt để lại.

1

名垂青史

míng chuí qīng shǐ

Di sản vĩnh cửu

Nghĩa đen: Tên được ghi trong lịch sử

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 名垂青史 (míng chuí qīng shǐ) truyền đạt ý tưởng về việc tên tuổi và hành động của một người được ghi lại vĩnh viễn trong lịch sử. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 名 (míng), có nghĩa là 'tên'; 垂 (chuí), có nghĩa là 'truyền lại'; 青 (qīng...

Ví dụ

Những đóng góp của ông cho khoa học đảm bảo rằng tên ông sẽ được nhớ đến qua nhiều thế hệ.

他的科学贡献使得名垂青史,世世代代都有人铭记。

Tìm hiểu thêm →
2

流芳百世

liú fāng bǎi shì

Danh tiếng tốt bền lâu

Nghĩa đen: Hương thơm chảy mãi trăm thế hệ

Thành ngữ 流芳百世 (liú fāng bǎi shì) có nguồn gốc từ một câu chuyện liên quan đến Hàn Văn (桓温), một tướng quân nổi bật trong triều đại Đông Tấn. Mặc dù có địa vị cao và thành tựu quân sự, Hàn Văn đã nuôi dưỡng tham vọng trở thành hoàng đế. Trong một khoảnh khắc suy ngẫm, ông đã bày tỏ mong muốn tên tuổ...

Ví dụ

Những đóng góp của cô ấy cho giáo dục sẽ để lại một di sản lâu dài cho các thế hệ tương lai.

她对教育的贡献将流芳百世。

Tìm hiểu thêm →
3

举世闻名

jǔ shì wén míng

Sự công nhận toàn cầu

Nghĩa đen: Nổi tiếng toàn cầu

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 举世闻名 (jǔ shì wén míng) mô tả một điều gì đó nổi tiếng trên toàn thế giới. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 举 (jǔ), có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'đưa lên'; 世 (shì), có nghĩa là 'thế giới'; 闻 (wén), có nghĩa là 'nghe' hoặc 'được biết đ...

Ví dụ

Nghệ sĩ này được công nhận toàn cầu vì phong cách độc đáo của cô.

这位艺术家在全球举世闻名。

Tìm hiểu thêm →
4

举世瞩目

jǔ shì zhǔ mù

Sự chú ý toàn cầu

Nghĩa đen: Thế giới đang theo dõi

Thành ngữ 举世瞩目 (jǔ shì zhǔ mù) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả những tình huống mà một sự kiện hoặc thành tựu thu hút sự chú ý của toàn thế giới. Câu này được cấu thành từ 举 (jǔ, tất cả) và 瞩目 (zhǔ mù, nhìn), tạo thành hình ảnh của sự tập trung toàn cầu. Mặc dù câu này ...

Ví dụ

Màn trình diễn phá kỷ lục của vận động viên đã thu hút sự chú ý toàn cầu.

这位运动员的破纪录表现举世瞩目。

Tìm hiểu thêm →
5

首屈一指

shǒu qū yī zhǐ

Hàng đầu; đứng đầu

Nghĩa đen: Bẻ ngón cái trước

Thành ngữ 首屈一指 (shǒu qū yī zhǐ) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để chỉ việc đứng đầu hoặc hàng đầu trong một lĩnh vực cụ thể. Câu này có nguồn gốc từ hình ảnh đếm trên các ngón tay, nơi ngón cái (首, đầu tiên) được bẻ (屈, bẻ) trước để đại diện cho số một. Ẩn dụ hình ảnh này truyền tải ý...

Ví dụ

Trong thế giới công nghệ, cô thực sự là một nhà lãnh đạo, nổi bật hơn tất cả những người khác.

在科技界,她首屈一指,无人能及。

Tìm hiểu thêm →
6

出人头地

chū rén tóu dì

Đạt được thành công xuất sắc

Nghĩa đen: Nổi bật hơn người khác

Thành ngữ 出人头地 (chū rén tóu dì) có nguồn gốc từ một bức thư của học giả triều đại Tống Ouyang Xiu (欧阳修) trong đó ông khen ngợi tài năng trẻ Su Shi (苏轼). Ouyang Xiu nhận xét rằng ông nên 'nhường chỗ cho Su Shi vượt qua mình' (放他出一头地也). Thành ngữ này nghĩa đen là 'nổi bật hơn người khác' (出, xuất hiện...

Ví dụ

Với những ý tưởng đổi mới của mình, cô ấy thực sự nổi bật giữa đám đông.

凭借她的创新想法,她出人头地。

Tìm hiểu thêm →
7

惊心动魄

jīng xīn dòng pò

Gây xúc động sâu sắc

Nghĩa đen: Làm cho trái tim và linh hồn giật mình

Thành ngữ 惊心动魄 (jīng xīn dòng pò) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả những trải nghiệm gây sốc hoặc khuấy động cảm xúc một cách sâu sắc. Các ký tự tạo nên một hình ảnh sống động: 惊 (jīng) có nghĩa là 'giật mình' hoặc 'sốc', 心 (xīn) có nghĩa là 'trái tim', 动 (dòng) có nghĩa...

Ví dụ

Buổi biểu diễn ngoạn mục đã khiến khán giả kinh ngạc, cảm giác như trái tim họ đã bị rung chuyển.

那场令人惊心动魄的表演让观众惊叹不已,仿佛心灵被震撼。

Tìm hiểu thêm →
8

人才辈出

rén cái bèi chū

Sự xuất hiện liên tục của tài năng

Nghĩa đen: Tài năng xuất hiện liên tiếp

Thành ngữ 人才辈出 (rén cái bèi chū) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một tình huống mà những cá nhân tài năng liên tục xuất hiện với số lượng lớn. Câu này được cấu thành từ hai phần: 人才 (rén cái), có nghĩa là 'những người tài năng,' và 辈出 (bèi chū), có nghĩa là 'xuất hiện liên tiế...

Ví dụ

Trong thành phố sôi động này, những tài năng mới liên tục xuất hiện trong nhiều lĩnh vực.

在这个充满活力的城市里,人才辈出。

Tìm hiểu thêm →
9

人定胜天

rén dìng shèng tiān

Kiên trì chiến thắng

Nghĩa đen: Ý chí con người chinh phục thiên nhiên

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 人定胜天 (rén dìng shèng tiān) truyền đạt niềm tin rằng sức mạnh ý chí của con người (人, rén) và quyết tâm (定, dìng) có thể vượt qua (胜, shèng) các lực lượng của thiên nhiên hoặc số phận (天, tiān). Câu này có nguồn gốc từ các văn bản cổ đại...

Ví dụ

Với quyết tâm mạnh mẽ, anh đã vượt qua tất cả các trở ngại đứng trên đường đi của mình.

凭借坚定的意志,人定胜天,他克服了所有的困难。

Tìm hiểu thêm →
10

举棋不定

jǔ qí bù dìng

Do dự không quyết đoán

Nghĩa đen: Nâng quân cờ không quyết định

Thành ngữ 举棋不定 (jǔ qí bù dìng) có nguồn gốc từ văn bản cổ đại Trung Quốc 《左传》 (Zuo Zhuan), một biên niên sử lịch sử từ thời Xuân Thu. Câu chuyện liên quan đến vị vua của nước Wei, Wei Xian Gong, người đã bị lật đổ do cai trị tàn bạo. Sau khi bị lưu đày, ông đã tìm cách lấy lại ngai vàng với sự giúp ...

Ví dụ

Anh ấy không chắc chắn về bước tiếp theo trong dự án đến mức cứ do dự, không thể đưa ra quyết định.

他对项目的下一步举棋不定,始终无法做出决定。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store