名垂青史
名垂青史 (míng chuí qīng shǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “tên được ghi trong lịch sử”và thể hiện “di sản vĩnh cửu”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: ming chui qing shi, ming chui qing shi,名垂青史 Nghĩa, 名垂青史 bằng tiếng Việt
Phát âm: míng chuí qīng shǐ Nghĩa đen: Tên được ghi trong lịch sử
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc, thành ngữ 名垂青史 (míng chuí qīng shǐ) truyền đạt ý tưởng về việc tên tuổi và hành động của một người được ghi lại vĩnh viễn trong lịch sử. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 名 (míng), có nghĩa là 'tên'; 垂 (chuí), có nghĩa là 'truyền lại'; 青 (qīng), ám chỉ đến 'xanh' hoặc 'vĩnh cửu'; và 史 (shǐ), có nghĩa là 'lịch sử'. Thành ngữ này nhấn mạnh việc bất tử hóa những thành tựu của một người trong các ghi chép lịch sử, gợi ý rằng di sản của họ sẽ tồn tại qua thời gian. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được dùng để khen ngợi những cá nhân có đóng góp đã để lại ảnh hưởng lâu dài, đảm bảo rằng họ sẽ được nhớ đến trong các biên niên sử.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Những đóng góp của ông cho khoa học đảm bảo rằng tên ông sẽ được nhớ đến qua nhiều thế hệ."
Tiếng Trung: 他的科学贡献使得名垂青史,世世代代都有人铭记。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
兼收并蓄
jiān shōu bìng xù
Nắm lấy những ý tưởng đa dạng một cách toàn diện
Tìm hiểu thêm →
身不由己
shēn bù yóu jǐ
Buộc phải hành động chống lại di chúc
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 名垂青史 trong tiếng Việt là gì?
名垂青史 (míng chuí qīng shǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tên được ghi trong lịch sử”và được sử dụng để thể hiện “Di sản vĩnh cửu”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 名垂青史 được sử dụng?
Tình huống: Những đóng góp của ông cho khoa học đảm bảo rằng tên ông sẽ được nhớ đến qua nhiều thế hệ.
Pinyin của 名垂青史?
Phát âm pinyin cho 名垂青史 là “míng chuí qīng shǐ”.