Quay lại tất cả thành ngữ

首屈一指

shǒu qū yī zhǐThành Công & Kiên Trì

首屈一指 (shǒu qū yī zhǐ) theo nghĩa đen có nghĩa làbẻ ngón cái trướcvà thể hiệnhàng đầu; đứng đầu”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.

Cũng được tìm kiếm là: shou qu yi zhi, shou qu yi zhi,首屈一指 Nghĩa, 首屈一指 bằng tiếng Việt

Phát âm: shǒu qū yī zhǐ Nghĩa đen: Bẻ ngón cái trước

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 首屈一指 (shǒu qū yī zhǐ) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để chỉ việc đứng đầu hoặc hàng đầu trong một lĩnh vực cụ thể. Câu này có nguồn gốc từ hình ảnh đếm trên các ngón tay, nơi ngón cái (首, đầu tiên) được bẻ (屈, bẻ) trước để đại diện cho số một. Ẩn dụ hình ảnh này truyền tải ý tưởng về việc đứng ở vị trí cao nhất hoặc dẫn đầu. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được áp dụng để mô tả các cá nhân, tổ chức hoặc thực thể được coi là tốt nhất trong danh mục của họ, chẳng hạn như một trường đại học hàng đầu hoặc một công ty dẫn đầu trong ngành.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Trong thế giới công nghệ, cô thực sự là một nhà lãnh đạo, nổi bật hơn tất cả những người khác."

Tiếng Trung: 在科技界,她首屈一指,无人能及。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 首屈一指 trong tiếng Việt là gì?

首屈一指 (shǒu qū yī zhǐ) theo nghĩa đen có nghĩa làBẻ ngón cái trướcvà được sử dụng để thể hiệnHàng đầu; đứng đầu”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 首屈一指 được sử dụng?

Tình huống: Trong thế giới công nghệ, cô thực sự là một nhà lãnh đạo, nổi bật hơn tất cả những người khác.

Pinyin của 首屈一指?

Phát âm pinyin cho 首屈一指 shǒu qū yī zhǐ”.

Danh sách tuyển chọn có 首屈一指