水泄不通
水泄不通 (shuǐ xiè bù tōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “nước không thể rò rỉ”và thể hiện “chật chội không thể xuyên qua”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: shui xie bu tong, shui xie bu tong,水泄不通 Nghĩa, 水泄不通 bằng tiếng Việt
Phát âm: shuǐ xiè bù tōng Nghĩa đen: Nước không thể rò rỉ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 水泄不通 (shuǐ xiè bù tōng) mô tả sống động một tình huống đông đúc đến mức ngay cả nước (水) cũng không thể rò rỉ (泄) qua (不通). Câu này xuất hiện lần đầu trong văn bản triều Tống 《景德传灯录》, nơi nó mô tả một cảnh tượng bao vây không thể xuyên qua. Các ký tự tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về sự đông đúc cực độ hoặc sự bao vây chặt chẽ. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường mô tả những nơi đông đúc, chẳng hạn như một ga tàu trong những ngày lễ hoặc một sự kiện nhộn nhịp nơi mà việc di chuyển gần như không thể.
Ví dụ
Tiếng Anh: "An ninh tại sự kiện chặt chẽ đến mức không ai có thể vào mà không có sự cho phép hợp lệ."
Tiếng Trung: 这个地方的安保水泄不通,任何人都无法进入。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 水泄不通 trong tiếng Việt là gì?
水泄不通 (shuǐ xiè bù tōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nước không thể rò rỉ”và được sử dụng để thể hiện “Chật chội không thể xuyên qua”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 水泄不通 được sử dụng?
Tình huống: An ninh tại sự kiện chặt chẽ đến mức không ai có thể vào mà không có sự cho phép hợp lệ.
Pinyin của 水泄不通?
Phát âm pinyin cho 水泄不通 là “shuǐ xiè bù tōng”.