10 Thành Ngữ Tiếng Trung HSK 5 Dành Cho Kỹ Năng Đọc Hiểu
Nắm vững 10 thành ngữ văn học tiếng Trung thường xuyên xuất hiện trong các đoạn văn đọc HSK 5 và các văn bản nâng cao.
Các đoạn văn đọc HSK 5 thường có các thành ngữ mang ý nghĩa văn học phong phú. 10 thành ngữ này rất cần thiết để hiểu các văn bản tiếng Trung nâng cao và sẽ củng cố khả năng đọc hiểu của bạn.
七上八下
qī shàng bā xiàLo lắng và bất ổn
Nghĩa đen: Bảy lên tám xuống
Thành ngữ số học này sử dụng "bảy (七) lên (上) tám (八) xuống (下)" để miêu tả trạng thái hoang mang lo lắng, bắt nguồn từ các cách diễn đạt dân gian thời nhà Tống. Bản thân các con số không mang ý nghĩa cụ thể nào ngoài việc tạo nên sự đối ứng vần điệu để biểu thị sự rối bời trong tâm trí. Cụm từ này ...
Ví dụ
Ứng viên cảm thấy vô cùng lo lắng khi chờ đợi kết quả phỏng vấn
候选人在等待面试结果时感到忐忑不安
鹤发童颜
hè fà tóng yánTrẻ trung mặc dù tuổi già
Nghĩa đen: Tóc cần cẩu, khuôn mặt trẻ em
Thành ngữ mang ý nghĩa ca ngợi này dùng để miêu tả người có mái tóc bạc trắng (hạc phát) như chim hạc nhưng vẫn giữ được dung mạo trẻ trung như trẻ thơ (đồng nhan), thể hiện lý tưởng về sự lão hóa một cách thanh thoát. Thành ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường, miêu tả cá...
Ví dụ
Giáo sư 90 tuổi duy trì năng lượng trẻ trung mặc dù mái tóc trắng của mình
这位90岁的教授尽管白发苍苍,却依然保持着年轻的活力
卧薪尝胆
wò xīn cháng dǎnBăng khó khăn cho thành công trong tương lai
Nghĩa đen: Ngủ trên củi, Gall Gall
Thành ngữ về sự kiên trì này kết hợp hai câu chuyện lịch sử về lòng quyết tâm báo thù. Nó nhắc đến Việt Vương Câu Tiễn, người đã nằm gai (卧薪) để không quên nỗi nhục của mình, và Ngũ Tử Tư, người đã nếm mật (尝胆) để không bao giờ quên việc gia đình bị giết hại. Sau khi bị Ngô Vương Phù Sai đánh bại và...
Ví dụ
Sau khi thua chức vô địch, vận động viên được đào tạo với sự cống hiến phi thường trong nhiều năm để cuối cùng giành chiến thắng
失去冠军后,这位运动员多年来以非凡的奉献精神训练,最终获胜
覆水难收
fù shuǐ nán shōuHành động không thể hoàn tác
Nghĩa đen: Nước bị đổ khó khăn để phục hồi
Thành ngữ bất khả đảo ngược này chỉ rằng nước đã đổ (覆水) thì khó (难) mà hốt lại (收), có nguồn gốc từ thơ ca đời Đường. Nó xuất hiện lần đầu trong một bài thơ nói về sự chia ly không thể hàn gắn giữa vợ chồng, ví mối quan hệ của họ như nước một khi đã đổ ra thì không thể nào hốt lại vào bình được. Ẩn...
Ví dụ
Sau khi tiết lộ thông tin bí mật, anh nhận ra một số sai lầm không thể hoàn tác
在泄露机密信息后,他意识到有些错误无法挽回
揠苗助长
yà miáo zhù zhǎngSự tăng trưởng của tàn tích can thiệp có hại
Nghĩa đen: Kéo cây con để giúp tăng trưởng
Thành ngữ phản tác dụng này mô tả hành động nhổ (揠) mầm (苗) lên để giúp (助) chúng phát triển (长), bắt nguồn từ các tác phẩm của Mạnh Tử thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một người nông dân nóng vội ở nước Tống, vì không hài lòng với tốc độ phát triển chậm của mầm cây của mình, đã nhổ chúng lên từng ...
Ví dụ
Quản lý vi mô liên tục của người quản lý đã cản trở sự phát triển tự nhiên của nhóm
经理不断的微观管理阻碍了团队的自然发展
掩耳盗铃
yǎn ěr dào língTự lừa dối thông qua việc bỏ qua thực tế
Nghĩa đen: Bìa tai trong khi ăn cắp chuông
Thành ngữ tự lừa dối này mô tả hành động bịt (掩) tai (耳) trộm (盗) chuông (铃), có nguồn gốc từ sách 'Lã Thị Xuân Thu' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một tên trộm thèm muốn một cái chuông nhưng lại lo sợ tiếng động của nó. Hắn bèn nghĩ ra cách bịt tai mình lại khi trộm, ngây thơ tin rằng nếu mình k...
Ví dụ
Công ty đã bỏ qua các khiếu nại của khách hàng trong khi yêu cầu dịch vụ tuyệt vời
公司无视客户投诉,同时声称提供卓越服务
井底之蛙
jǐng dǐ zhī wāHẹp hòi từ kinh nghiệm hạn chế
Nghĩa đen: Ếch ở dưới cùng
Thành ngữ 井底之蛙 mô tả một con ếch (蛙) sống dưới đáy (底) giếng (井), có nguồn gốc từ tác phẩm 'Trang Tử' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một con ếch tin rằng cái giếng của mình là cả thế giới, cho đến khi một con rùa biển mô tả sự rộng lớn vô cùng của đại dương, làm lộ rõ tầm nhìn hạn hẹp, thiển cận ...
Ví dụ
Chưa bao giờ làm việc ở nước ngoài, quan điểm của người quản lý về thị trường toàn cầu bị hạn chế nghiêm trọng
从未在国外工作过,这位经理对全球市场的看法非常有限
难兄难弟
nán xiōng nán dìNhững người bạn đồng hành thông qua khó khăn chung
Nghĩa đen: Anh em khó tính và em trai
Thành ngữ liên quan này miêu tả người anh (兄) gặp khó khăn (难) và người em (弟) gặp khó khăn (难), bắt nguồn từ văn học bạch thoại thời nhà Thanh. Ban đầu, nó dùng để miêu tả các gia đình nơi anh chị em cùng chia sẻ những khó khăn hoặc bất hạnh tương tự. Sự lặp lại của chữ '难' (khó khăn) nhấn mạnh tìn...
Ví dụ
Hai công ty đang gặp khó khăn đã thành lập một liên minh để sống sót sau sự suy thoái thị trường
这两家struggling公司结成联盟以度过市场低迷期
讳疾忌医
huì jí jì yīChe giấu các vấn đề làm họ xấu đi
Nghĩa đen: Che giấu bệnh tật, tránh các bác sĩ
Thành ngữ mang tính tự hại này mô tả việc che giấu (諱) bệnh tật (疾) và từ chối (忌) điều trị y tế (醫), có nguồn gốc từ các ghi chép lịch sử thời nhà Hán. Ban đầu, nó mô tả con trai của Hán Văn Đế, người đã giấu bệnh vì sợ bị coi là yếu đuối, cuối cùng qua đời vì một căn bệnh lẽ ra có thể chữa được. T...
Ví dụ
Công ty đã từ chối thừa nhận các vấn đề tài chính của mình cho đến khi phá sản là không thể tránh khỏi
公司拒绝承认其财务问题,直到破产不可避免
如履薄冰
rú lǚ báo bīngCực kỳ thận trọng trong các tình huống rủi ro
Nghĩa đen: Thích đi trên băng mỏng
Thành ngữ cẩn trọng này miêu tả việc hành động như thể (如) bước (履) trên băng mỏng (薄冰), có nguồn gốc từ Kinh Dịch vào thời nhà Chu. Nó xuất hiện trong các cuộc bàn luận về việc người quân tử nên hành xử như thế nào, luôn ý thức được nguy hiểm tiềm ẩn dù bên ngoài có vẻ an toàn. Hình ảnh băng giá nà...
Ví dụ
Nhóm đàm phán đã thận trọng thông qua tình huống ngoại giao tinh tế
谈判团队谨慎地处理这个微妙的外交局势
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Để Dạy Trẻ Em
Những thành ngữ tiếng Trung thú vị và ý nghĩa, hoàn hảo để dạy trẻ em về sự chăm chỉ, lòng tốt, sự trung thực và tình yêu học tập. Tuyệt vời cho phụ huynh và giáo viên.
12 Thành Ngữ Tiếng Trung Nữa Để Luyện Thi HSK 4
Mở rộng vốn thành ngữ HSK 4 của bạn với 12 thành ngữ bổ sung cho người học tiếng Trung trình độ trung cấp.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung HSK 6 Dành Cho Viết Luận
Nâng tầm khả năng viết tiếng Trung của bạn với 10 thành ngữ tinh tế thể hiện trình độ HSK 6 trong các bài luận và bài viết.
12 Thành Ngữ Tiếng Trung Cho HSK 7-9 Nâng Cao
Những thành ngữ tiếng Trung tinh tế nhất dành cho các ứng viên HSK 7-9 - thể hiện sự thông thạo thực sự các cách diễn đạt tiếng Trung cổ điển.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store