Chiến Lược & Hành Động

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Lừa Dối & Thủ Đoạn Xảo Trá

Khám phá 10 thành ngữ tiếng Trung về các chiến lược xảo quyệt, sự lừa dối và đánh bại đối thủ - từ các chiến thuật quân sự cổ đại đến các mưu đồ hàng ngày.

Lịch sử quân sự và chính trị Trung Quốc chứa đầy những chiến lược xuất sắc và những trò lừa bịp xảo quyệt. 10 thành ngữ này mô tả nghệ thuật đánh lạc hướng, khai thác sự hỗn loạn và vượt qua đối thủ bằng trí thông minh hơn là vũ lực.

1

混水摸鱼

hún shuǐ mō yú

Khai thác hỗn loạn

Nghĩa đen: Cá trong nước rối

Câu thành ngữ 混水摸鱼 (hún shuǐ mō yú) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ điển Trung Quốc 《三十六计》 (Ba Mươi Sáu Kế), cụ thể là kế sách '混水摸鱼' có nghĩa là 'đánh cá trong nước rối.' Thành ngữ này xuất phát từ ý tưởng rằng trong một tình huống hỗn loạn hoặc khó hiểu, người ta có thể tận dụng sự hỗn loạn để ...

Ví dụ

Trong bối cảnh hỗn loạn, anh đã tận dụng tình huống để kiếm lời.

在混乱中,他趁机获利。

Tìm hiểu thêm →
2

火中取栗

huǒ zhōng qǔ lì

Bị người khác sử dụng

Nghĩa đen: Lấy hạt dẻ từ lửa

Câu thành ngữ 火中取栗 (huǒ zhōng qǔ lì) có nguồn gốc từ một câu chuyện ngụ ngôn của Jean de La Fontaine, được biết đến với tên gọi 'Con Khỉ và Con Mèo.' Trong câu chuyện này, một con khỉ tên là Bertrand và một con mèo tên là Raton sống cùng nhau. Một ngày nọ, họ thấy những hạt dẻ đang nướng trong lửa. ...

Ví dụ

Anh luôn tìm cách hưởng lợi trong khi người khác làm việc vất vả.

他总是能在别人辛苦时捞到好处。

Tìm hiểu thêm →
3

坐收渔利

zuò shōu yú lì

Lợi dụng xung đột của người khác

Nghĩa đen: Ngồi thu lợi từ việc đánh cá

Thành ngữ 坐收渔利 (zuò shōu yú lì) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong văn bản triều đại Hán 《战国策》 (Zhànguó Cè). Nó kể về một cuộc đối đầu giữa một con ngao (蚌, bàng) và một con chim sếu (鹬, yù) bên dòng sông Yi. Con chim sếu cố gắng mổ vào con ngao, khiến nó đóng vỏ lại, kẹt mỏ của chim. Khi chúng vậ...

Ví dụ

Bằng cách định vị chiến lược, anh ấy đã có thể hưởng lợi từ công sức của người khác.

通过巧妙的布局,他坐收渔利。

Tìm hiểu thêm →
4

倒行逆施

dào xíng nì shī

Thách thức các quy tắc

Nghĩa đen: Đi ngược lại hành động chống lại

Thành ngữ 倒行逆施 (dào xíng nì shī) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Wu Zixu trong 'Ký sự của Đại sử gia' (史记, Shǐjì) của Tư Mã Thiên. Trong thời kỳ Xuân Thu muộn, cha và anh trai của Wu Zixu đã bị vua Ping của Chu xử án bất công. Tìm kiếm sự báo thù, Wu Zixu đã trốn sang nước Ngô và giúp vua Helü l...

Ví dụ

Những quyết định liều lĩnh của anh ấy đã dẫn đến sự hỗn loạn trong tổ chức.

他的鲁莽决定导致了组织的混乱。

Tìm hiểu thêm →
5

长袖善舞

cháng xiù shàn wǔ

Khéo léo trong việc điều khiển

Nghĩa đen: Tay dài có thể múa

Thành ngữ 长袖善舞 (cháng xiù shàn wǔ) có nguồn gốc từ thời kỳ Chiến Quốc, cụ thể từ văn bản 《韩非子·五蠹》 của Han Fei. Nó đề cập đến câu nói '长袖善舞,多钱善贾,' có nghĩa là 'tay dài làm cho việc múa dễ dàng hơn, và có tiền làm cho việc buôn bán dễ dàng hơn.' Điều này nhấn mạnh cách mà việc có tài nguyên hoặc lợi t...

Ví dụ

Sự quyến rũ và duyên dáng của cô ấy cho phép cô ấy điều hướng thế giới doanh nghiệp một cách dễ dàng.

她的魅力和优雅使她在商界长袖善舞。

Tìm hiểu thêm →
6

将计就计

jiāng jì jiù jì

Đối phó bằng chiến lược

Nghĩa đen: Dùng kế theo kế

Câu thành ngữ 将计就计 (jiāng jì jiù jì) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một động thái chiến lược mà một người sử dụng kế hoạch của đối thủ chống lại họ. Cụm từ này có thể được phân tích thành các thành phần: 将 (jiāng, sử dụng), 计 (jì, kế hoạch), 就 (jiù, theo), và 计 (jì, kế...

Ví dụ

Anh đã lật ngược tình thế của đối thủ bằng cách sử dụng chiến lược của họ chống lại họ.

他用对手的策略反击了他们。

Tìm hiểu thêm →
7

里应外合

lǐ yìng wài hé

Hợp tác phối hợp

Nghĩa đen: Hỗ trợ bên trong, hợp tác bên ngoài

Thành ngữ 里应外合 (lǐ yìng wài hé) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một sự hợp tác chiến lược nơi các lực lượng nội bộ và bên ngoài làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 里 (lǐ, bên trong), 应 (yìng, phản ứng), 外 (wài, bên ngoài), và...

Ví dụ

Kế hoạch đã thành công vì đội đã phối hợp hoàn hảo với các đối tác bên ngoài.

这个计划之所以成功,是因为团队里应外合。

Tìm hiểu thêm →
8

城下之盟

chéng xià zhī méng

Thỏa thuận bị ép buộc

Nghĩa đen: Hiệp ước dưới tường thành

Thành ngữ 城下之盟 (chéng xià zhī méng) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử trong thời kỳ Xuân Thu, như được ghi lại trong 'Zuo Zhuan' (左传). Vào năm 700 trước Công nguyên, nhà nước Chu đã bao vây nhà nước nhỏ Jiao, buộc quân lính của họ phải ở lại trong tường thành. Sau nhiều cuộc tấn công không thành công...

Ví dụ

Hiệp ước đã được ký dưới áp lực, dẫn đến một hòa bình mong manh.

在压力下签署的城下之盟导致了脆弱的和平。

Tìm hiểu thêm →
9

纵横捭阖

zòng héng bǎi hé

Chiến lược khéo léo

Nghĩa đen: Chiến lược dọc và ngang

Thành ngữ 纵横捭阖 (zòng héng bǎi hé) có nguồn gốc từ những bài học của nhà chiến lược cổ đại 鬼谷子 (Guiguzi), tên thật là 王诩 (Wang Xu). Ông là một bậc thầy về chiến lược và ngoại giao trong thời kỳ Chiến Quốc. Thành ngữ này được lấy từ tác phẩm của ông, 《鬼谷子·捭阖》, nơi ông mô tả nghệ thuật thuyết phục và l...

Ví dụ

Trong kinh doanh, anh đã khéo léo điều hướng các cuộc đàm phán để đạt được một thỏa thuận có lợi.

在商业中,他纵横捭阖,成功达成了有利的交易。

Tìm hiểu thêm →
10

锦囊妙计

jǐn náng miào jì

Chiến lược thông minh đã chuẩn bị

Nghĩa đen: Túi lụa kế hoạch khéo léo

Câu thành ngữ 锦囊妙计 (jǐn náng miào jì) có nguồn gốc từ tiểu thuyết cổ điển Trung Quốc 《三国演义》 (Hồi Ký Tam Quốc) của La Quán Trung. Trong câu chuyện, nhà chiến lược xuất sắc Gia Cát Lượng đã cung cấp cho Lưu Bị ba túi lụa (锦囊, jǐn náng) chứa các chiến lược khéo léo (妙计, miào jì) để điều hướng một tình ...

Ví dụ

Nhà chiến lược đã trình bày một kế hoạch tuyệt vời đã thay đổi cục diện trận chiến.

这位战略家提出了一个巧妙的计划,扭转了战局。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store