纵横捭阖
纵横捭阖 (zòng héng bǎi hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “chiến lược dọc và ngang”và thể hiện “chiến lược khéo léo”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: zong heng bai he, zong heng bai he,纵横捭阖 Nghĩa, 纵横捭阖 bằng tiếng Việt
Phát âm: zòng héng bǎi hé Nghĩa đen: Chiến lược dọc và ngang
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 纵横捭阖 (zòng héng bǎi hé) có nguồn gốc từ những bài học của nhà chiến lược cổ đại 鬼谷子 (Guiguzi), tên thật là 王诩 (Wang Xu). Ông là một bậc thầy về chiến lược và ngoại giao trong thời kỳ Chiến Quốc. Thành ngữ này được lấy từ tác phẩm của ông, 《鬼谷子·捭阖》, nơi ông mô tả nghệ thuật thuyết phục và liên minh chiến lược. Các ký tự 纵 (zòng) và 横 (héng) đề cập đến các chiến lược dọc và ngang, trong khi 捭 (bǎi) và 阖 (hé) có nghĩa là mở và đóng, tương ứng. Cùng nhau, chúng minh họa việc sử dụng linh hoạt và năng động các chiến lược để ảnh hưởng và thao túng các bối cảnh chính trị. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này được sử dụng để mô tả việc sử dụng khéo léo ngoại giao và chiến lược để hình thành liên minh hoặc chia rẽ đối thủ, thường trong các bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong kinh doanh, anh đã khéo léo điều hướng các cuộc đàm phán để đạt được một thỏa thuận có lợi."
Tiếng Trung: 在商业中,他纵横捭阖,成功达成了有利的交易。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
运筹帷幄
yùn chóu wéi wò
Kế hoạch chiến lược cẩn thận
Tìm hiểu thêm →
背水一战
bèi shuǐ yī zhàn
Chiến đấu với toàn bộ cam kết không có rút lui
Tìm hiểu thêm →
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán
Chỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 纵横捭阖 trong tiếng Việt là gì?
纵横捭阖 (zòng héng bǎi hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chiến lược dọc và ngang”và được sử dụng để thể hiện “Chiến lược khéo léo”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 纵横捭阖 được sử dụng?
Tình huống: Trong kinh doanh, anh đã khéo léo điều hướng các cuộc đàm phán để đạt được một thỏa thuận có lợi.
Pinyin của 纵横捭阖?
Phát âm pinyin cho 纵横捭阖 là “zòng héng bǎi hé”.