混水摸鱼
混水摸鱼 (hún shuǐ mō yú) theo nghĩa đen có nghĩa là “cá trong nước rối”và thể hiện “khai thác hỗn loạn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: hun shui mo yu, hun shui mo yu,混水摸鱼 Nghĩa, 混水摸鱼 bằng tiếng Việt
Phát âm: hún shuǐ mō yú Nghĩa đen: Cá trong nước rối
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 混水摸鱼 (hún shuǐ mō yú) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ điển Trung Quốc 《三十六计》 (Ba Mươi Sáu Kế), cụ thể là kế sách '混水摸鱼' có nghĩa là 'đánh cá trong nước rối.' Thành ngữ này xuất phát từ ý tưởng rằng trong một tình huống hỗn loạn hoặc khó hiểu, người ta có thể tận dụng sự hỗn loạn để đạt được lợi ích cá nhân. Điều này được minh họa trong các câu chuyện lịch sử, chẳng hạn như cách triều đại Đường xử lý cuộc nổi dậy của Khiết Đan, nơi việc thao túng chiến lược các xung đột nội bộ dẫn đến một chiến thắng quyết định. Các ký tự 混 (hún, trộn) và 水 (shuǐ, nước) mô tả việc tạo ra sự nhầm lẫn, trong khi 摸 (mō, chạm) và 鱼 (yú, cá) gợi ý việc nắm bắt cơ hội giữa hỗn loạn. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả việc khai thác một tình huống hỗn loạn để đạt được lợi ích cá nhân, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong bối cảnh hỗn loạn, anh đã tận dụng tình huống để kiếm lời."
Tiếng Trung: 在混乱中,他趁机获利。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
虚张声势
xū zhāng shēng shì
Khai báo với màn hình giả
Tìm hiểu thêm →
乘人之危
chéng rén zhī wēi
Khai thác người khác trong quá trình dễ bị tổn thương của họ
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 混水摸鱼 trong tiếng Việt là gì?
混水摸鱼 (hún shuǐ mō yú) theo nghĩa đen có nghĩa là “Cá trong nước rối”và được sử dụng để thể hiện “Khai thác hỗn loạn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 混水摸鱼 được sử dụng?
Tình huống: Trong bối cảnh hỗn loạn, anh đã tận dụng tình huống để kiếm lời.
Pinyin của 混水摸鱼?
Phát âm pinyin cho 混水摸鱼 là “hún shuǐ mō yú”.