长袖善舞
长袖善舞 (cháng xiù shàn wǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “tay dài có thể múa”và thể hiện “khéo léo trong việc điều khiển”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: chang xiu shan wu, chang xiu shan wu,长袖善舞 Nghĩa, 长袖善舞 bằng tiếng Việt
Phát âm: cháng xiù shàn wǔ Nghĩa đen: Tay dài có thể múa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 长袖善舞 (cháng xiù shàn wǔ) có nguồn gốc từ thời kỳ Chiến Quốc, cụ thể từ văn bản 《韩非子·五蠹》 của Han Fei. Nó đề cập đến câu nói '长袖善舞,多钱善贾,' có nghĩa là 'tay dài làm cho việc múa dễ dàng hơn, và có tiền làm cho việc buôn bán dễ dàng hơn.' Điều này nhấn mạnh cách mà việc có tài nguyên hoặc lợi thế có thể tạo điều kiện cho sự thành công. Thành ngữ này liên quan đến câu chuyện của Cai Ze, một chiến lược gia đã gây ấn tượng với Vua Tần bằng sự hùng biện và kiến thức của mình, dẫn đến việc ông được bổ nhiệm tạm thời làm thủ tướng. Tuy nhiên, thành công của ông không kéo dài lâu, minh họa cho những cạm bẫy của việc chỉ dựa vào kỹ năng bề ngoài. Các ký tự 长 (cháng, dài), 袖 (xiù, tay áo), 善 (shàn, giỏi), và 舞 (wǔ, múa) mô tả hình ảnh của một người khéo léo trong việc điều khiển qua các tình huống. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả một người khéo léo trong việc điều hướng các lĩnh vực xã hội hoặc chính trị, thường thông qua sự thao túng hoặc kết nối.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sự quyến rũ và duyên dáng của cô ấy cho phép cô ấy điều hướng thế giới doanh nghiệp một cách dễ dàng."
Tiếng Trung: 她的魅力和优雅使她在商界长袖善舞。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
势如破竹
shì rú pò zhú
Irresistible momentum; sweeping advance
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 长袖善舞 trong tiếng Việt là gì?
长袖善舞 (cháng xiù shàn wǔ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tay dài có thể múa”và được sử dụng để thể hiện “Khéo léo trong việc điều khiển”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 长袖善舞 được sử dụng?
Tình huống: Sự quyến rũ và duyên dáng của cô ấy cho phép cô ấy điều hướng thế giới doanh nghiệp một cách dễ dàng.
Pinyin của 长袖善舞?
Phát âm pinyin cho 长袖善舞 là “cháng xiù shàn wǔ”.