Triết Lý Sống

12 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Du Lịch & Hành Trình

Những thành ngữ tiếng Trung phiêu lưu về du lịch, hành trình và sự khôn ngoan thu được từ việc khám phá thế giới.

Văn hóa Trung Quốc luôn coi trọng du lịch như một hình thức giáo dục - "đọc vạn cuốn sách không bằng đi vạn dặm". Những thành ngữ này tôn vinh sự khôn ngoan của con đường rộng mở.

1

学海无涯

xué hǎi wú yá

Học tập là vô hạn

Nghĩa đen: Đại dương học tập không có bờ biển

Thành ngữ này bắt nguồn từ cụm từ dài hơn "学海无涯,苦作舟渡", có nghĩa là biển học (学海) không có bến bờ (无涯), nhưng sự cần cù, chăm chỉ (苦) chính là con thuyền (舟) để vượt qua (渡). Lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản học thuật thời nhà Tống, thành ngữ này trở nên phổ biến vào thời nhà Minh khi các học...

Ví dụ

Ngay cả ở tuổi 80, cô ấy tiếp tục học những điều mới mỗi ngày

即使八十岁了,她每天仍在学习新东西

Tìm hiểu thêm →
2

一波三折

yī bō sān zhé

Nhiều vòng xoắn

Nghĩa đen: Một làn sóng ba lượt

Thành ngữ này có nguồn gốc từ quan sát về kỹ thuật bút pháp của Vương Hi Chi, bậc thầy thư pháp thời nhà Tấn. Ông ghi nhận rằng khi viết một nét "ba" (波), ông phải chuyển hướng (折) bút ba (三) lần. Mô tả kỹ thuật thư pháp này đã vượt ra khỏi nguồn gốc nghệ thuật ban đầu, trở thành một phép ẩn dụ cho ...

Ví dụ

Hành trình thành công của họ đã có nhiều thử thách bất ngờ

他们的成功之路经历了许多意想不到的挑战

Tìm hiểu thêm →
3

改邪归正

gǎi xié guī zhèng

Trở lại với sự công bình

Nghĩa đen: Chuyển từ sai về phía bên phải

Bắt nguồn từ các kinh điển Phật giáo vào thời Đông Hán, thành ngữ này diễn tả hành trình từ bỏ (改) điều sai trái (邪) để quay về (归) với chính đạo (正). Phép ẩn dụ này lấy cảm hứng từ những quan sát thiên văn, nơi các vì sao lang thang quay trở về quỹ đạo đúng đắn của chúng. Thành ngữ này trở nên phổ ...

Ví dụ

Sau vụ bê bối, công ty đã thực hiện các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt

在丑闻之后,公司实施了严格的道德准则

Tìm hiểu thêm →
4

破釜沉舟

pò fǔ chén zhōu

Cam kết không rút lui

Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền

Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...

Ví dụ

Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công

他辞去工作创业,全身心投入追求成功

Tìm hiểu thêm →
5

夜郎自大

yè láng zì dà

Đánh giá quá cao bản thân

Nghĩa đen: Vương quốc nhỏ nghĩ rằng mình tuyệt vời

Thành ngữ này đề cập đến vương quốc Dạ Lang (夜郎) cổ đại, mà vị vua của nó tương truyền đã tin rằng quốc gia nhỏ bé của mình sánh ngang với Đế quốc Hán về sự vĩ đại (tự đại). Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong các sử liệu chính thức của nhà Hán, ghi lại việc một vị vua Dạ Lang đã hỏi một sứ ...

Ví dụ

Chưa bao giờ rời khỏi thị trấn nhỏ của mình, anh nghĩ rằng thành công địa phương của anh đã khiến anh đẳng cấp thế giới

从未离开过小城镇的他,以为本地的成功就意味着世界级水平

Tìm hiểu thêm →
6

四面楚歌

sì miàn chǔ gē

Được bao quanh bởi sự thù địch

Nghĩa đen: Các bài hát của Chu từ bốn phía

Thành ngữ đầy bi tráng này bắt nguồn từ trận chiến cuối cùng của Hạng Vũ vào năm 202 TCN. Bị quân Hán bao vây tại Cai Hạ, Hạng Vũ nghe thấy những bài ca (歌) của quê hương Sở vang lên từ bốn phía (四面), cho thấy chính người dân của ông đã quy phục Lưu Bang. Chiến lược tâm lý chiến này đã tỏ ra cực kỳ ...

Ví dụ

Công ty nhỏ thấy mình phải đối mặt với sự cạnh tranh từ mọi phía

这家小公司发现自己四面受敌

Tìm hiểu thêm →
7

事半功倍

shì bàn gōng bèi

Ít nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn

Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả

Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...

Ví dụ

Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy

使用新软件使她的工作效率提高了一倍

Tìm hiểu thêm →
8

时来运转

shí lái yùn zhuǎn

Bánh xe của Fortune sẽ quay.

Nghĩa đen: Thời gian đến và Fortune Turns

Thành ngữ lạc quan này mô tả khoảnh khắc thời cơ đến (时来) và vận may xoay chuyển (运转). Nó xuất phát từ phép bói toán thời nhà Chu, nơi vận mệnh được xem là có tính tuần hoàn chứ không phải bất biến. Khái niệm này đặc biệt được đón nhận thời nhà Đường, khi những câu chuyện lan truyền về các học giả đ...

Ví dụ

Sau nhiều năm đấu tranh, công việc kinh doanh của anh cuối cùng đã tìm thấy cơ hội thị trường của mình

经过多年的奋斗,他的企业终于找到了市场机会

Tìm hiểu thêm →
9

风云际会

fēng yún jì huì

Khoảnh khắc hoàn hảo của cơ hội

Nghĩa đen: Cuộc họp tập hợp đám mây gió

Xuất phát từ vũ trụ quan cổ đại Trung Hoa, thành ngữ này mô tả khoảnh khắc đầy kịch tính khi gió (风) và mây (云) tụ họp (际会) trước một biến chuyển lớn lao. Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát thiên văn được ghi chép trong thời nhà Chu, nơi các hiện tượng khí quyển như vậy được xem là điềm trời. ...

Ví dụ

Các điều kiện thị trường đã tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho liên doanh mới

市场条件为新企业创造了完美的机会

Tìm hiểu thêm →
10

巧夺天工

qiǎo duó tiān gōng

Nghề thủ công vượt quá giới hạn tự nhiên

Nghĩa đen: Kỹ năng vượt qua công việc của thiên nhiên

Cụm từ này ca ngợi sự khéo léo (巧) trong tay nghề thủ công của con người đạt đến mức dường như đoạt (夺) cả công trình của tạo hóa (天工), lần đầu tiên xuất hiện trong các bài phê bình nghệ thuật thời Hán. Nó có nguồn gốc từ những đánh giá về các tác phẩm chạm khắc ngọc bích và đồ đồng đặc biệt, đạt đế...

Ví dụ

Khắc phục ngọc bích phức tạp đã vượt quá những gì có vẻ như con người có thể

这件精细的玉雕超越了人力所能及的极限

Tìm hiểu thêm →
11

坐井观天

zuò jǐng guān tiān

Đánh giá với quan điểm hạn chế

Nghĩa đen: Ngồi trên bầu trời nhìn tốt

Thành ngữ này mô tả việc ngồi (坐) dưới đáy giếng (井) để ngắm (观) bầu trời (天), có nguồn gốc từ các cuộc tranh luận triết học thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản phê phán những quan điểm hạn hẹp do trải nghiệm hạn chế mà ra. Hình ảnh cái giếng đã tạo nên một phép ẩn dụ mạnh m...

Ví dụ

Chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài, quan điểm của anh ấy về quan hệ quốc tế bị hạn chế nghiêm trọng

由于从未出国旅行,他对国际关系的看法非常有限

Tìm hiểu thêm →
12

愚公移山

yú gōng yí shān

Sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn

Nghĩa đen: Ông già dại dột di chuyển núi

Thành ngữ này kể về một ông lão kiên định tên Ngu Công (愚公) đã bắt đầu dời (移) những ngọn núi (山) chắn lối đi của mình, có nguồn gốc từ sách 'Liệt Tử' (Liezi) trong thời kỳ Chiến Quốc. Khi bị cười nhạo vì cố gắng thực hiện một việc bất khả thi như vậy ở tuổi già, ông đáp rằng dù ông có qua đời, con ...

Ví dụ

Mặc dù có những trở ngại quá lớn, nhóm nhỏ vẫn tồn tại cho đến khi họ cách mạng hóa ngành công nghiệp

尽管面临巨大障碍,这个小团队坚持不懈,最终彻底改变了行业

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store