鞭辟入里(鞭辟入裏)
鞭辟入里 (biān pì rù lǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “đòn roi vào lõi”và thể hiện “thâm nhập sâu vào bản chất”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: bian pi ru li, bian pi ru li,鞭辟入里 Nghĩa, 鞭辟入里 bằng tiếng Việt
Phát âm: biān pì rù lǐ Nghĩa đen: Đòn roi vào lõi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ thâm thúy này mô tả cách một cú quất roi (鞭辟) xuyên sâu (入) vào tận bên trong (里), có nguồn gốc từ phê bình văn học thời Đường. Nó lần đầu xuất hiện trong các bài bình phẩm văn chương nhằm đánh giá những bài viết đã hé lộ những chân lý sâu sắc ẩn sau vẻ bề ngoài. Ẩn dụ cây roi phản ánh sức mạnh sắc bén, có tính xuyên thấu của sự phân tích sâu sắc. Trong thời Tống, thành ngữ này bắt đầu gắn liền với các phương pháp triết học của Tân Nho giáo, vốn tìm cách xuyên qua sự hiểu biết hời hợt để đạt đến những nguyên lý sâu xa hơn. Khác với những thuật ngữ chỉ sự hiểu biết chung chung, thành ngữ này đặc biệt tôn vinh sự phân tích hé lộ những chiều sâu ẩn giấu. Cách dùng hiện đại mô tả những công trình trí tuệ có khả năng xuyên thấu sự phức tạp để làm sáng tỏ những chân lý cơ bản, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật, văn học hoặc triết học.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Phân tích của nhà phê bình thâm nhập vào chính ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật"
Tiếng Trung: 评论家的分析深入到艺术作品含义的核心
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 鞭辟入里 trong tiếng Việt là gì?
鞭辟入里 (biān pì rù lǐ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đòn roi vào lõi”và được sử dụng để thể hiện “Thâm nhập sâu vào bản chất”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 鞭辟入里 được sử dụng?
Tình huống: Phân tích của nhà phê bình thâm nhập vào chính ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật
Pinyin của 鞭辟入里?
Phát âm pinyin cho 鞭辟入里 là “biān pì rù lǐ”.
Danh sách tuyển chọn có 鞭辟入里
10 Chinese Idioms to Impress in Job Interviews
Powerful Chinese idioms that demonstrate your skills, work ethic, and cultural knowledge in professional interviews.
10 Essential Chinese Idioms for the Workplace
Must-know Chinese idioms for professional settings - from teamwork to handling office politics.
10 Chinese Idioms for Writers & Authors
Literary Chinese idioms about writing, storytelling, and the craft of creating with words.