Nghề nghiệp

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Dành Cho Nhà Văn

Các thành ngữ văn học Trung Quốc về viết lách, kể chuyện và nghệ thuật sáng tạo bằng ngôn từ.

Viết lách được tôn vinh sâu sắc trong văn hóa Trung Quốc - cây bút mạnh hơn thanh kiếm. Những thành ngữ này tôn vinh nghệ thuật viết lách, từ sự xuất sắc văn học dễ dàng đến sức mạnh của một từ được chọn lọc kỹ càng.

1

改邪归正

gǎi xié guī zhèng

Trở lại với sự công bình

Nghĩa đen: Chuyển từ sai về phía bên phải

Bắt nguồn từ các kinh điển Phật giáo vào thời Đông Hán, thành ngữ này diễn tả hành trình từ bỏ (改) điều sai trái (邪) để quay về (归) với chính đạo (正). Phép ẩn dụ này lấy cảm hứng từ những quan sát thiên văn, nơi các vì sao lang thang quay trở về quỹ đạo đúng đắn của chúng. Thành ngữ này trở nên phổ ...

Ví dụ

Sau vụ bê bối, công ty đã thực hiện các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt

在丑闻之后,公司实施了严格的道德准则

Tìm hiểu thêm →
2

事半功倍

shì bàn gōng bèi

Ít nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn

Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả

Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...

Ví dụ

Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy

使用新软件使她的工作效率提高了一倍

Tìm hiểu thêm →
3

众口铄金

zhòng kǒu shuò jīn

Dư luận là mạnh mẽ

Nghĩa đen: Nhiều miệng tan chảy vàng

Ẩn dụ mạnh mẽ này hàm ý rằng nhiều miệng (众) cùng nói (口) có thể làm tan chảy (铄) cả vàng (金). Có nguồn gốc từ thời nhà Hán, nó thể hiện quan niệm của người Trung Quốc xưa về sức mạnh của dư luận. Hình ảnh những tiếng nói tập thể tạo ra đủ nhiệt để làm tan chảy kim loại quý đã minh họa một cách mạnh...

Ví dụ

Chiến dịch truyền thông xã hội đã thành công trong việc thay đổi chính sách của công ty

社交媒体运动成功改变了公司的政策

Tìm hiểu thêm →
4

察言观色

chá yán guān sè

Đọc giữa các dòng

Nghĩa đen: Xem các từ quan sát khuôn mặt

Thành ngữ này kết hợp việc "quan sát lời nói" (察言) và "đọc sắc thái" (观色), phản ánh các tập quán ngoại giao thời Trung Quốc cổ đại, nơi các quan lại triều đình cần có kỹ năng tinh tường trong việc nắm bắt cả tín hiệu bằng lời và không lời. Thực tiễn này trở nên cực kỳ quan trọng trong thời kỳ Chiến ...

Ví dụ

Người đàm phán có kinh nghiệm có thể đọc những ca làm việc tinh tế trong phòng

经验丰富的谈判代表能够察觉房间里细微的氛围变化

Tìm hiểu thêm →
5

柳暗花明

liǔ àn huā míng

Hy vọng xuất hiện trong bóng tối

Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...

Ví dụ

Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá

经过几个月的挫折,他们终于取得了突破

Tìm hiểu thêm →
6

闭月羞花

bì yuè xiū huā

Đẹp đặc biệt

Nghĩa đen: Mặt trăng che hoa nhút nhát

Bắt nguồn từ những miêu tả về mỹ nhân truyền kỳ Dương Quý Phi, một trong Tứ Đại Mỹ Nhân của Trung Quốc, thành ngữ này gợi tả một vẻ đẹp rạng rỡ đến mức khiến trăng (nguyệt) phải ẩn mình (bế) và hoa (hoa) phải tủi hổ (tu). Cụm từ này xuất hiện lần đầu tiên trong thi ca đời Đường, phản ánh những lý tư...

Ví dụ

Bài thuyết trình thanh lịch của cô ấy đã quyến rũ toàn bộ khán giả

她优雅的演讲吸引了全场观众

Tìm hiểu thêm →
7

言不由衷

yán bù yóu zhōng

Nói mà không có nghĩa là nó

Nghĩa đen: Lời nói không phải từ trái tim

Thành ngữ này, lần đầu xuất hiện trong các ghi chép triều đình nhà Hán, miêu tả lời nói (言) không xuất phát (不 由) từ tận đáy lòng (衷). Nó trở nên đặc biệt quan trọng vào thời nhà Đường, khi những âm mưu chốn cung đình khiến việc phân biệt lời nói chân thành với lời nói không chân thành trở thành yếu...

Ví dụ

Lời khen của anh ấy cảm thấy trống rỗng vì nó không phù hợp với hành động của anh ấy

他的赞美感觉空洞,因为与他的行动不符

Tìm hiểu thêm →
8

鞭辟入里

biān pì rù lǐ

Thâm nhập sâu vào bản chất

Nghĩa đen: Đòn roi vào lõi

Thành ngữ thâm thúy này mô tả cách một cú quất roi (鞭辟) xuyên sâu (入) vào tận bên trong (里), có nguồn gốc từ phê bình văn học thời Đường. Nó lần đầu xuất hiện trong các bài bình phẩm văn chương nhằm đánh giá những bài viết đã hé lộ những chân lý sâu sắc ẩn sau vẻ bề ngoài. Ẩn dụ cây roi phản ánh sức...

Ví dụ

Phân tích của nhà phê bình thâm nhập vào chính ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật

评论家的分析深入到艺术作品含义的核心

Tìm hiểu thêm →
9

口干舌燥

kǒu gān shé zào

Kiệt sức vì nói quá nhiều

Nghĩa đen: Miệng khô miệng khô

Thành ngữ mô tả trạng thái thể chất này diễn tả tình trạng khô miệng (干) và rát lưỡi (燥), bắt nguồn từ các văn bản y học thời nhà Đường. Ban đầu, nó xuất hiện trong các mô tả lâm sàng về bệnh sốt, nơi tình trạng mất nước gây ra những triệu chứng khó chịu này. Đến thời nhà Tống, thành ngữ này được mở...

Ví dụ

Sau khi phát biểu trong ba giờ, người thuyết trình cần nước tuyệt vọng

讲了三个小时后,演讲者迫切需要水

Tìm hiểu thêm →
10

总而言之

zǒng ér yán zhī

Tóm lại mọi thứ đã thảo luận

Nghĩa đen: Hoàn toàn và nói nó

Thành ngữ trang trọng này kết hợp tính tổng quát (总) với sự diễn đạt (言之) thông qua liên từ (而), xuất phát trực tiếp từ các văn bản học thuật thời Hán chứ không phải từ nguồn gốc tự sự. Đến thời nhà Tống, nó trở thành tiêu chuẩn trong các kết luận học thuật khi các học giả Tân Nho giáo hệ thống hóa ...

Ví dụ

Tóm lại, nghiên cứu cho thấy ba phát hiện chính về hành vi của người tiêu dùng

总而言之,这项研究揭示了关于消费者行为的三个关键发现

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store