Quay lại tất cả thành ngữ

心胸开阔

xīn xiōng kāi kuòMối Quan Hệ & Tính Cách

心胸开阔 (xīn xiōng kāi kuò) theo nghĩa đen có nghĩa làtâm hồn rộng mở và trái tim rộng rãivà thể hiệntư duy cởi mở”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: xin xiong kai kuo, xin xiong kai kuo,心胸开阔 Nghĩa, 心胸开阔 bằng tiếng Việt

Phát âm: xīn xiōng kāi kuò Nghĩa đen: Tâm hồn rộng mở và trái tim rộng rãi

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 心胸开阔 (xīn xiōng kāi kuò) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả một người có tâm hồn rộng mở và tinh thần hào phóng. Nó được cấu thành từ hai phần: 心胸 (xīn xiōng), có nghĩa là 'tâm trí và trái tim', và 开阔 (kāi kuò), có nghĩa là 'rộng và mở'. Thành ngữ này gợi ý về một người cởi mở, khoan dung và có khả năng chấp nhận các quan điểm và tình huống khác nhau. Mặc dù không có câu chuyện lịch sử cụ thể nào liên quan đến thành ngữ này, nhưng nó thường được sử dụng trong văn học để miêu tả các nhân vật có tính cách rộng lượng và thích ứng, chẳng hạn như trong các tác phẩm của tác giả triều đại Thanh, Gao Yang. Trong cách sử dụng hiện đại, nó khuyến khích mọi người chấp nhận và duy trì cái nhìn tích cực trong các mối quan hệ và thách thức.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Cách tiếp cận cởi mở của anh cho phép nhiều ý kiến khác nhau được lắng nghe và tôn trọng."

Tiếng Trung: 他的心胸开阔,使得各种意见都能被倾听和尊重。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 心胸开阔 trong tiếng Việt là gì?

心胸开阔 (xīn xiōng kāi kuò) theo nghĩa đen có nghĩa làTâm hồn rộng mở và trái tim rộng rãivà được sử dụng để thể hiệnTư duy cởi mở”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 心胸开阔 được sử dụng?

Tình huống: Cách tiếp cận cởi mở của anh cho phép nhiều ý kiến khác nhau được lắng nghe và tôn trọng.

Pinyin của 心胸开阔?

Phát âm pinyin cho 心胸开阔 xīn xiōng kāi kuò”.