Quay lại tất cả thành ngữ

视而不见

视而不见 (shì ér bù jiàn) theo nghĩa đen có nghĩa làlook but not seevà thể hiệnturn a blind eye; deliberately ignore”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: shi er bu jian, shi er bu jian,视而不见 Nghĩa, 视而不见 bằng tiếng Việt

Phát âm: shì ér bù jiàn Nghĩa đen: Look but not see

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc nhìn (视) nhưng không (不) thấy (见), cho thấy sự mù quáng cố ý hơn là không có khả năng nhận thức thực sự. Cụm từ này bắt nguồn từ triết học Đạo giáo thảo luận về cách những tâm trí xao nhãng không ghi nhận những gì trước mắt họ. Nó phát triển để mô tả sự thiếu hiểu biết có chủ ý hoặc chọn không thừa nhận những thực tế hiển nhiên. Cách sử dụng hiện đại thường chỉ trích những người cố tình bỏ qua các vấn đề, sự bất công hoặc những sự thật bất tiện mà họ muốn bỏ qua.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Ban quản lý cố tình bỏ qua những vấn đề hiển nhiên."

Tiếng Trung: 管理层对明显的问题视而不见。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 视而不见 trong tiếng Việt là gì?

视而不见 (shì ér bù jiàn) theo nghĩa đen có nghĩa làLook but not seevà được sử dụng để thể hiệnTurn a blind eye; deliberately ignore”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 视而不见 được sử dụng?

Tình huống: Ban quản lý cố tình bỏ qua những vấn đề hiển nhiên.

Pinyin của 视而不见?

Phát âm pinyin cho 视而不见 shì ér bù jiàn”.