Quay lại tất cả thành ngữ

捉襟见肘

zhuō jīn jiàn zhǒu
21 tháng 4, 2026
Triết Lý Sống

捉襟见肘 (zhuō jīn jiàn zhǒu) theo nghĩa đen có nghĩa làpulling collar reveals elbowsvà thể hiệnhard-pressed; financially stretched”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: zhuo jin jian zhou, zhuo jin jian zhou,捉襟见肘 Nghĩa, 捉襟见肘 bằng tiếng Việt

Phát âm: zhuō jīn jiàn zhǒu Nghĩa đen: Pulling collar reveals elbows

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả quần áo quá cũ đến mức kéo (捉) cổ áo (襟) sẽ lộ (见) khuỷu tay (肘). Hình ảnh sống động về sự nghèo đói - quần áo rách rưới đến mức không thể che được cơ thể - bắt nguồn từ các mô tả lịch sử về các học giả nghèo khó. Cụm từ này phát triển để mô tả bất kỳ tình huống thiếu hụt nghiêm trọng nào mà nguồn lực không đủ để trang trải các nhu cầu cơ bản. Cách sử dụng hiện đại thường mô tả ngân sách eo hẹp, thiếu nhân viên hoặc bất kỳ tình huống nào mà nhu cầu vượt quá nguồn lực sẵn có.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Những hạn chế về ngân sách khiến bộ phận gặp khó khăn về tài chính.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 捉襟见肘 trong tiếng Việt là gì?

捉襟见肘 (zhuō jīn jiàn zhǒu) theo nghĩa đen có nghĩa làPulling collar reveals elbowsvà được sử dụng để thể hiệnHard-pressed; financially stretched”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 捉襟见肘 được sử dụng?

Tình huống: Những hạn chế về ngân sách khiến bộ phận gặp khó khăn về tài chính.

Pinyin của 捉襟见肘?

Phát âm pinyin cho 捉襟见肘 zhuō jīn jiàn zhǒu”.