捉襟见肘
捉襟见肘 (zhuō jīn jiàn zhǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “pulling collar reveals elbows”và thể hiện “hard-pressed; financially stretched”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: zhuo jin jian zhou, zhuo jin jian zhou,捉襟见肘 Nghĩa, 捉襟见肘 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhuō jīn jiàn zhǒu Nghĩa đen: Pulling collar reveals elbows
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả quần áo quá cũ đến mức kéo (捉) cổ áo (襟) sẽ lộ (见) khuỷu tay (肘). Hình ảnh sống động về sự nghèo đói - quần áo rách rưới đến mức không thể che được cơ thể - bắt nguồn từ các mô tả lịch sử về các học giả nghèo khó. Cụm từ này phát triển để mô tả bất kỳ tình huống thiếu hụt nghiêm trọng nào mà nguồn lực không đủ để trang trải các nhu cầu cơ bản. Cách sử dụng hiện đại thường mô tả ngân sách eo hẹp, thiếu nhân viên hoặc bất kỳ tình huống nào mà nhu cầu vượt quá nguồn lực sẵn có.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Những hạn chế về ngân sách khiến bộ phận gặp khó khăn về tài chính."
Tiếng Trung: 预算限制让部门捉襟见肘。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 捉襟见肘 trong tiếng Việt là gì?
捉襟见肘 (zhuō jīn jiàn zhǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Pulling collar reveals elbows”và được sử dụng để thể hiện “Hard-pressed; financially stretched”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 捉襟见肘 được sử dụng?
Tình huống: Những hạn chế về ngân sách khiến bộ phận gặp khó khăn về tài chính.
Pinyin của 捉襟见肘?
Phát âm pinyin cho 捉襟见肘 là “zhuō jīn jiàn zhǒu”.