捉襟见肘
捉襟见肘 (zhuō jīn jiàn zhǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “pulling collar reveals elbows”và thể hiện “hard-pressed; financially stretched”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: zhuo jin jian zhou, zhuo jin jian zhou,捉襟见肘 Nghĩa, 捉襟见肘 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhuō jīn jiàn zhǒu Nghĩa đen: Pulling collar reveals elbows
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả quần áo quá cũ đến mức kéo (捉) cổ áo (襟) sẽ lộ (见) khuỷu tay (肘). Hình ảnh sống động về sự nghèo đói - quần áo rách rưới đến mức không thể che được cơ thể - bắt nguồn từ các mô tả lịch sử về các học giả nghèo khó. Cụm từ này phát triển để mô tả bất kỳ tình huống thiếu hụt nghiêm trọng nào mà nguồn lực không đủ để trang trải các nhu cầu cơ bản. Cách sử dụng hiện đại thường mô tả ngân sách eo hẹp, thiếu nhân viên hoặc bất kỳ tình huống nào mà nhu cầu vượt quá nguồn lực sẵn có.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Những hạn chế về ngân sách khiến bộ phận gặp khó khăn về tài chính.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 捉襟见肘 trong tiếng Việt là gì?
捉襟见肘 (zhuō jīn jiàn zhǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Pulling collar reveals elbows”và được sử dụng để thể hiện “Hard-pressed; financially stretched”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 捉襟见肘 được sử dụng?
Tình huống: Những hạn chế về ngân sách khiến bộ phận gặp khó khăn về tài chính.
Pinyin của 捉襟见肘?
Phát âm pinyin cho 捉襟见肘 là “zhuō jīn jiàn zhǒu”.