前所未有
前所未有 (qián suǒ wèi yǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “before never having existed”và thể hiện “unprecedented; never seen before”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: qian suo wei you, qian suo wei you,前所未有 Nghĩa, 前所未有 bằng tiếng Việt
Phát âm: qián suǒ wèi yǒu Nghĩa đen: Before never having existed
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một cái gì đó mà trước đây (前) chưa bao giờ (未) tồn tại (有). Cụm từ này nhấn mạnh tính mới tuyệt đối - không chỉ hiếm, mà theo nghĩa đen là chưa từng thấy trước đây. Nó xuất hiện trong các văn bản lịch sử đánh dấu những phát triển thực sự mới chưa từng có tiền lệ. Thành ngữ này có trọng lượng vì nó tuyên bố tầm quan trọng lịch sử. Cách sử dụng hiện đại mô tả các sự kiện, thành tích hoặc tình huống thực sự chưa từng có, mặc dù việc lạm dụng đã làm giảm bớt tác động của nó.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Bước đột phá công nghệ này là chưa từng có trong lịch sử loài người.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 前所未有 trong tiếng Việt là gì?
前所未有 (qián suǒ wèi yǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Before never having existed”và được sử dụng để thể hiện “Unprecedented; never seen before”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 前所未有 được sử dụng?
Tình huống: Bước đột phá công nghệ này là chưa từng có trong lịch sử loài người.
Pinyin của 前所未有?
Phát âm pinyin cho 前所未有 là “qián suǒ wèi yǒu”.