前所未有
前所未有 (qián suǒ wèi yǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “before never having existed”và thể hiện “unprecedented; never seen before”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: qian suo wei you, qian suo wei you,前所未有 Nghĩa, 前所未有 bằng tiếng Việt
Phát âm: qián suǒ wèi yǒu Nghĩa đen: Before never having existed
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một cái gì đó mà trước đây (前) chưa bao giờ (未) tồn tại (有). Cụm từ này nhấn mạnh tính mới tuyệt đối - không chỉ hiếm, mà theo nghĩa đen là chưa từng thấy trước đây. Nó xuất hiện trong các văn bản lịch sử đánh dấu những phát triển thực sự mới chưa từng có tiền lệ. Thành ngữ này có trọng lượng vì nó tuyên bố tầm quan trọng lịch sử. Cách sử dụng hiện đại mô tả các sự kiện, thành tích hoặc tình huống thực sự chưa từng có, mặc dù việc lạm dụng đã làm giảm bớt tác động của nó.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bước đột phá công nghệ này là chưa từng có trong lịch sử loài người."
Tiếng Trung: 这项技术突破在人类历史上前所未有。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
无可奈何
wú kě nài hé
Helpless; having no alternative
Tìm hiểu thêm →
鸡飞蛋打
jī fēi dàn dǎ
To lose everything; complete failure
Tìm hiểu thêm →
津津有味
jīn jīn yǒu wèi
With great interest and enjoyment
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 前所未有 trong tiếng Việt là gì?
前所未有 (qián suǒ wèi yǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Before never having existed”và được sử dụng để thể hiện “Unprecedented; never seen before”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 前所未有 được sử dụng?
Tình huống: Bước đột phá công nghệ này là chưa từng có trong lịch sử loài người.
Pinyin của 前所未有?
Phát âm pinyin cho 前所未有 là “qián suǒ wèi yǒu”.