Thiên Nhiên

12 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Hoa (花)

Những thành ngữ tiếng Trung nở rộ về hoa - ca ngợi vẻ đẹp, sự vô thường và các chu kỳ của tự nhiên.

Hoa đã truyền cảm hứng cho thơ ca và thành ngữ Trung Quốc trong hàng thiên niên kỷ. Từ hoa mai tượng trưng cho sự kiên cường đến hoa mẫu đơn tượng trưng cho sự thịnh vượng, hình ảnh hoa thấm nhuần ngôn ngữ Trung Quốc một cách tuyệt đẹp.

1

春风化雨

chūn fēng huà yǔ

Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng

Nghĩa đen: Gió mùa xuân trở thành mưa

Thành ngữ mang tính thơ ca này bắt nguồn từ triết lý giáo dục thời Hán, nơi việc giảng dạy lý tưởng được ví như những cơn gió xuân (春风) hóa thành mưa dưỡng lành (化雨). Hình ảnh này rút ra từ trí tuệ nông nghiệp – gió xuân và mưa nhẹ nhàng nuôi dưỡng cây cối mà không thúc ép sự phát triển. Học giả Hàn...

Ví dụ

Hướng dẫn bệnh nhân của giáo viên từ từ biến đổi học sinh đang gặp khó khăn

老师耐心的引导慢慢改变了这个困难学生

Tìm hiểu thêm →
2

柳暗花明

liǔ àn huā míng

Hy vọng xuất hiện trong bóng tối

Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...

Ví dụ

Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá

经过几个月的挫折,他们终于取得了突破

Tìm hiểu thêm →
3

春蚕到死

chūn cán dào sǐ

Sự cống hiến vị tha

Nghĩa đen: Con giun lụa mùa xuân cho đến khi chết

Hình ảnh cảm động về con tằm xuân (春蚕) nhả tơ cho đến chết (死) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về nghề nuôi tằm, nơi tằm không ngừng tạo ra tơ cho đến những khoảnh khắc cuối cùng của chúng. Thành ngữ này đặc biệt được đón nhận rộng rãi vào thời nhà Đường, xuất hiện nổi bật trong thơ tình và văn h...

Ví dụ

Giáo viên dành cả cuộc đời của mình để giáo dục trẻ em nông thôn

这位老师将毕生精力都献给了乡村教育

Tìm hiểu thêm →
4

闭月羞花

bì yuè xiū huā

Đẹp đặc biệt

Nghĩa đen: Mặt trăng che hoa nhút nhát

Bắt nguồn từ những miêu tả về mỹ nhân truyền kỳ Dương Quý Phi, một trong Tứ Đại Mỹ Nhân của Trung Quốc, thành ngữ này gợi tả một vẻ đẹp rạng rỡ đến mức khiến trăng (nguyệt) phải ẩn mình (bế) và hoa (hoa) phải tủi hổ (tu). Cụm từ này xuất hiện lần đầu tiên trong thi ca đời Đường, phản ánh những lý tư...

Ví dụ

Bài thuyết trình thanh lịch của cô ấy đã quyến rũ toàn bộ khán giả

她优雅的演讲吸引了全场观众

Tìm hiểu thêm →
5

妙手回春

miào shǒu huí chūn

Kỹ năng chữa bệnh phi thường

Nghĩa đen: Bàn tay lành nghề mang đến mùa xuân

Thành ngữ chữa bệnh này ca ngợi đôi bàn "tay" (手) "kỳ diệu" (妙) có thể "mang về" (回) "mùa xuân/sự sống" (春), bắt nguồn từ các văn bản y học thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để mô tả khả năng của danh y huyền thoại Tôn Tư Mạo trong việc hồi sinh những bệnh nhân tưởng chừng đã vô phương cứu chữa. Ẩn d...

Ví dụ

Kỹ thuật phi thường của bác sĩ phẫu thuật đã cứu mạng bệnh nhân chống lại tất cả các tỷ lệ cược

外科医生非凡的技术在几乎不可能的情况下挽救了病人的生命

Tìm hiểu thêm →
6

高山流水

gāo shān liú shuǐ

Hiểu nghệ thuật hoàn hảo giữa những người bạn

Nghĩa đen: Nước chảy trên núi cao

Điển tích Cao Sơn Lưu Thủy (高山流水) miêu tả sự hòa quyện giữa núi cao (高) và nước chảy (流), bắt nguồn từ tình bạn nổi tiếng giữa Chung Tử Kỳ và nhạc sĩ Bá Nha vào thời Xuân Thu. Sử sách ghi chép rằng Bá Nha thường gảy đàn cầm, còn Chung Tử Kỳ thì hoàn toàn thấu hiểu ý đồ âm nhạc của ông – khi Bá Nha n...

Ví dụ

Màn trình diễn của Virtuoso đã thể hiện sự hài hòa và biểu hiện nghệ thuật hoàn hảo

这位大师的表演展示了完美的艺术和谐与表现力

Tìm hiểu thêm →
7

青梅竹马

qīng méi zhú mǎ

Những người yêu thời thơ ấu hoặc bạn bè

Nghĩa đen: Mận xanh và ngựa tre

Thành ngữ hoài niệm "thanh mai trúc mã" (mơ xanh và ngựa tre) bắt nguồn từ câu thơ của thi sĩ Lý Bạch đời Đường, nói về những người bạn thuở ấu thơ. Nó miêu tả cảnh trẻ con hái mơ trong khi cưỡi những con ngựa đồ chơi tạm bợ làm từ tre – một trò chơi phổ biến của trẻ con thời Trung Quốc cổ đại. Hình...

Ví dụ

Cặp đôi đã biết nhau từ khi còn nhỏ, chơi cùng nhau trong làng của họ

这对夫妇从小就认识,在村子里一起玩耍

Tìm hiểu thêm →
8

呼风唤雨

hū fēng huàn yǔ

Nắm giữ ảnh hưởng phi thường đối với những người khác

Nghĩa đen: Gió triệu tập, gọi mưa

Tín ngưỡng shaman giáo cổ xưa đã mang lại cho chúng ta hình ảnh hô phong (呼风) hoán vũ (唤雨). Các văn sĩ thời Đường đã biến đổi nó từ ý nghĩa điều khiển thời tiết theo nghĩa đen thành một ý nghĩa ẩn dụ về khả năng chi phối các biến cố. Ẩn dụ khí tượng này đã lột tả một cách hoàn hảo khả năng tác động ...

Ví dụ

Nhà đầu tư có ảnh hưởng có thể chuyển đổi xu hướng thị trường với một tuyên bố công khai duy nhất

这位有影响力的投资者可以用一个公开声明改变市场趋势

Tìm hiểu thêm →
9

沉鱼落雁

chén yú luò yàn

Vẻ đẹp tuyệt đẹp nó ảnh hưởng đến thế giới tự nhiên

Nghĩa đen: Chất chìm cá vào ngỗng

Tương truyền thời Hán, có một nhan sắc tuyệt trần đến mức khiến cá phải chìm xuống (沉鱼) và chim nhạn đang bay phải sa xuống (落雁). Thành ngữ này kết hợp hình ảnh của hai mỹ nhân huyền thoại: Tây Thi, người có dung nhan khiến cá mải ngắm mà quên bơi, và Vương Chiêu Quân, người làm chim nhạn đang bay l...

Ví dụ

Vẻ đẹp huyền thoại thu hút những ánh mắt ngưỡng mộ ở bất cứ nơi nào cô ấy xuất hiện

这位传奇美人无论在哪里出现都吸引仰慕的目光

Tìm hiểu thêm →
10

耳目一新

ěr mù yī xīn

A refreshing new experience

Nghĩa đen: Ears and eyes completely renewed

This idiom appears in classical texts describing the sensation of encountering something refreshingly new. The ears (耳) and eyes (目) represent one's senses and perception, while 'completely renewed' (一新) suggests a total refresh of one's experience. The phrase emphasizes the delight of fresh perspec...

Ví dụ

The redesigned website gave visitors a refreshing new experience.

重新设计的网站让访客耳目一新。

Tìm hiểu thêm →
11

雨后春笋

yǔ hòu chūn sǔn

Emerging rapidly in great numbers

Nghĩa đen: Bamboo shoots after spring rain

Thành ngữ này nắm bắt hiện tượng tự nhiên của măng tre (春笋) mọc nhanh chóng sau (后) mưa xuân (雨). Trong cảnh quan Trung Quốc, những lùm tre biến đổi rõ rệt sau cơn mưa khi vô số măng mới mọc lên gần như chỉ sau một đêm. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản thời nhà Tống, mô tả sự nhân...

Ví dụ

Các công ty khởi nghiệp công nghệ đang nổi lên nhanh chóng như măng tre sau mưa.

科技初创公司如雨后春笋般涌现。

Tìm hiểu thêm →
12

欣欣向荣

xīn xīn xiàng róng

Thriving; flourishing

Nghĩa đen: Flourishing toward prosperity

This idiom uses the reduplicated 'xinxin' (欣欣), meaning flourishing or joyful growth, combined with heading toward (向) prosperity (荣). It originally described vigorous plant growth and evolved to describe any thriving development. The phrase appeared in texts celebrating agricultural abundance and e...

Ví dụ

The local economy is thriving with new businesses.

当地经济欣欣向荣,新企业不断涌现。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store