Học Tập

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Dành Cho Du Học & Sinh Viên Quốc Tế

Thành ngữ tiếng Trung thiết yếu dành cho sinh viên quốc tế và bất kỳ ai du học ở Trung Quốc.

Bạn sắp đến Trung Quốc để học tập? Những thành ngữ này sẽ giúp bạn kết nối với bạn học, gây ấn tượng với giáo sư và thể hiện cam kết thực sự hiểu văn hóa Trung Quốc vượt ra ngoài sách giáo khoa.

1

融会贯通

róng huì guàn tōng

Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn

Nghĩa đen: Hợp nhất và chảy qua hoàn toàn

Có nguồn gốc từ các văn bản Thiền Phật giáo đời Đường, thành ngữ này mô tả khoảnh khắc khi những kiến thức rời rạc được dung hợp (融会) và thông suốt (贯通) hoàn toàn trong nhận thức của một người. Ẩn dụ này bắt nguồn từ kỹ thuật đúc kim loại, nơi các thành phần riêng lẻ được nung chảy và hòa quyện vào ...

Ví dụ

Sau nhiều năm học, cuối cùng cô cũng hiểu làm thế nào tất cả các khái niệm được kết nối

经过多年学习,她终于理解了所有概念之间的联系

Tìm hiểu thêm →
2

学海无涯

xué hǎi wú yá

Học tập là vô hạn

Nghĩa đen: Đại dương học tập không có bờ biển

Thành ngữ này bắt nguồn từ cụm từ dài hơn "学海无涯,苦作舟渡", có nghĩa là biển học (学海) không có bến bờ (无涯), nhưng sự cần cù, chăm chỉ (苦) chính là con thuyền (舟) để vượt qua (渡). Lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản học thuật thời nhà Tống, thành ngữ này trở nên phổ biến vào thời nhà Minh khi các học...

Ví dụ

Ngay cả ở tuổi 80, cô ấy tiếp tục học những điều mới mỗi ngày

即使八十岁了,她每天仍在学习新东西

Tìm hiểu thêm →
3

知行合一

zhī xíng hé yī

Thực hành những gì bạn biết

Nghĩa đen: Kiến thức và hành động hợp nhất là một

Được triết gia Tân Nho giáo Vương Dương Minh thời nhà Minh phổ biến, thành ngữ này hợp nhất tri (知) và hành (行) làm một (tri hành hợp nhất). Vương Dương Minh đã thách thức sự phân tách truyền thống giữa lý thuyết và thực tiễn, lập luận rằng tri thức chân chính tự thân đã biểu hiện trong hành động. T...

Ví dụ

Anh ấy không chỉ nói về bảo vệ môi trường, anh ấy sống nó

他不仅谈论环保,更是身体力行

Tìm hiểu thêm →
4

举一反三

jǔ yī fǎn sān

Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ

Nghĩa đen: Nâng cao một phản ánh ba

Thành ngữ này bắt nguồn từ phương pháp giảng dạy của Khổng Tử, nơi ông mô tả người học trò lý tưởng là người có thể suy ra (反) ba (三) điều khi được dạy một (举一). Khái niệm này xuất hiện trong Luận Ngữ, nơi Khổng Tử khen ngợi những học trò có thể suy rộng ra các nguyên tắc lớn hơn từ những ví dụ cụ t...

Ví dụ

Sau khi hiểu nguyên tắc này, cô ấy có thể giải quyết các vấn đề tương tự một cách dễ dàng

理解了这个原理后,她能轻松解决类似的问题

Tìm hiểu thêm →
5

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →
6

青出于蓝

qīng chū yú lán

Sinh viên vượt qua Master

Nghĩa đen: Màu xanh đến từ nhà máy chàm

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu nói của Tuân Tử, nhận định rằng thuốc nhuộm màu xanh (青) tuy được chiết xuất (出于) từ cây chàm (蓝), nhưng lại có màu sắc sâu hơn, vượt trội hơn nguồn gốc của nó. Ẩn dụ này trở nên phổ biến trong thời Hán, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giáo dục và sự tiến bộ g...

Ví dụ

Những đổi mới của nhà nghiên cứu trẻ được xây dựng và cuối cùng đã vượt qua các lý thuyết gốc của người cố vấn của cô ấy

这位年轻研究员的创新建立在导师理论基础之上,最终超越了原有理论

Tìm hiểu thêm →
7

画龙点睛

huà lóng diǎn jīng

Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng

Nghĩa đen: Đôi mắt của rồng

Thành ngữ sinh động này bắt nguồn từ câu chuyện về danh họa huyền thoại Trương Tăng Do vào thời Nam Bắc Triều. Sau khi vẽ (画) bốn con rồng (龙) lên tường chùa, ông cố ý không điểm mắt (睛) cho chúng. Khi được hỏi, ông giải thích rằng điểm (点) mắt (睛) sẽ khiến chúng sống dậy. Những người chứng kiến hoà...

Ví dụ

Chỉnh sửa cuối cùng của cô ấy đã chuyển đổi bài thuyết trình tốt thành một bài thuyết trình xuất sắc

她最后的修改把这个好的演讲变成了一个出色的演讲

Tìm hiểu thêm →
8

读万卷书

dú wàn juǎn shū

Đọc rộng rãi cho kiến ​​thức

Nghĩa đen: Đọc mười nghìn cuộn giấy

Bắt nguồn từ câu nói của học giả Đỗ Phủ đời Đường: "Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường" (读万卷书,行万里路). Con số cụ thể này không nên hiểu theo nghĩa đen – chữ "vạn" (万) trong Hán văn cổ thường biểu thị một số lượng lớn, toàn diện. Đơn vị "quyển" có ý nghĩa đặc biệt, bởi vì các văn bản cổ được lưu trữ ...

Ví dụ

Cô ấy mở rộng quan điểm của mình thông qua việc đọc rộng rãi

她通过广泛阅读拓宽了视野

Tìm hiểu thêm →
9

见微知著

jiàn wēi zhī zhù

Thấy trước lớn từ những dấu hiệu nhỏ

Nghĩa đen: Xem nhỏ biết lớn

Xuất hiện lần đầu trong Kinh Dịch, thành ngữ này miêu tả khả năng nhìn thấy (见) những dấu hiệu nhỏ nhặt (微) để hiểu được (知) những diễn biến quan trọng (著). Tôn Tẫn, nhà chiến lược thời Chiến Quốc, đã nhấn mạnh nguyên tắc này trong quan sát quân sự. Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi hơn vào thời ...

Ví dụ

Nhà đầu tư có kinh nghiệm đã nhận ra xu hướng thị trường từ các chỉ số ban đầu

有经验的投资者从早期指标认识到市场趋势

Tìm hiểu thêm →
10

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

Sự thống nhất tạo ra sức mạnh

Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường

Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...

Ví dụ

Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển

社区齐心协力成功阻止了开发项目

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store