Tết Nguyên Đán

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Cho Lời Chúc Trong Bữa Cơm Đoàn Viên Tết Nguyên Đán (年夜饭)

Nói gì khi nâng ly chúc mừng trong bữa tối Tết Nguyên Đán? Thành ngữ hoàn hảo cho lời chúc 年夜饭 khi nâng ly với gia đình.

Bạn nên nói gì khi nâng ly chúc mừng trong bữa cơm đoàn viên (年夜饭, nián yè fàn)? Đây là trái tim của lễ kỷ niệm Tết Nguyên Đán. Những thành ngữ này rất phù hợp để nâng ly - cho dù bạn là chủ nhà chào đón gia đình hay khách bày tỏ lòng biết ơn vì sự đoàn tụ.

1

同舟共济

tóng zhōu gòng jì

Đối mặt với những thách thức cùng nhau

Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền

Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước...

Ví dụ

Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa

社区团结起来帮助受灾群众

Tìm hiểu thêm →
2

风雨同舟

fēng yǔ tóng zhōu

Chia sẻ khó khăn cùng nhau

Nghĩa đen: Chia sẻ thuyền trong gió và mưa

Thành ngữ này có liên hệ mật thiết với '同舟共济' nhưng chứa đựng chiều sâu cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi tả hình ảnh cùng trên một con thuyền (同舟) giữa gió (风) và mưa (雨). Nó xuất hiện lần đầu trong thơ ca thời nhà Tống, miêu tả những đồng minh chính trị cùng nhau vượt qua các âm mưu chốn cung đình. Hình ản...

Ví dụ

Các đối tác đứng bên nhau thông qua những khó khăn trong kinh doanh

合伙人在企业困难时期互相支持

Tìm hiểu thêm →
3

以和为贵

yǐ hé wéi guì

Giá trị hài hòa trên tất cả

Nghĩa đen: Giá trị hài hòa là quý giá

Thành ngữ này, đề cao hòa hợp (和) là quý giá (贵), có nguồn gốc từ tác phẩm kinh điển 'Quốc ngữ' thời nhà Chu, phản ánh triết lý ngoại giao sơ khai của Trung Quốc. Khái niệm này được chú trọng trở lại trong thời kỳ nhà Đường cường thịnh, có tầm ảnh hưởng toàn cầu, nơi nó định hướng cho cả việc quản l...

Ví dụ

Thay vì tranh cãi, họ đã tìm thấy một sự thỏa hiệp có lợi cho tất cả mọi người

他们没有争吵,而是找到了一个对大家都有利的折中方案

Tìm hiểu thêm →
4

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

Sự thống nhất tạo ra sức mạnh

Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường

Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...

Ví dụ

Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển

社区齐心协力成功阻止了开发项目

Tìm hiểu thêm →
5

太平盛世

tài píng shèng shì

Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng

Nghĩa đen: Thái bình thịnh thế

Thành ngữ này mô tả một thời kỳ thái (太) bình (平) và thịnh (盛) thế (世). Nó mô tả xã hội lý tưởng - hòa bình, thịnh vượng và ổn định. Những thời kỳ như vậy gắn liền với sự cai trị đức hạnh. Cách sử dụng hiện đại mô tả thời kỳ hoàng kim của bất kỳ quốc gia hoặc tổ chức nào, những thời điểm được đặc tr...

Ví dụ

Đất nước đã trải qua nhiều thập kỷ ổn định và tăng trưởng.

国家享受了数十年的太平盛世。

Tìm hiểu thêm →
6

安居乐业

ān jū lè yè

Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc

Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc

Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...

Ví dụ

Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế

经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计

Tìm hiểu thêm →
7

满载而归

mǎn zài ér guī

Trở về với phần thưởng lớn

Nghĩa đen: Chở đầy và trở về

Thành ngữ này mô tả việc trở về (归) với đầy (满) hàng hóa (载). Ban đầu mô tả những chiếc thuyền đánh cá hoặc tàu buôn trở về với khoang chứa đầy cá hoặc hàng hóa, nó đã phát triển để mô tả bất kỳ liên doanh thành công nào mang lại kết quả dồi dào. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi các cu...

Ví dụ

Nhóm nghiên cứu đã trở về với những phát hiện phong phú.

研究团队满载而归,收获颇丰。

Tìm hiểu thêm →
8

一帆风顺

yī fān fēng shùn

Smooth sailing; everything going well

Nghĩa đen: One sail with favorable wind

Thành ngữ này mô tả một con thuyền buồm với một (一) cánh buồm (帆) đón gió (风) thuận (顺), di chuyển trơn tru về đích. Nó xuất hiện từ lịch sử hàng hải phong phú của Trung Quốc, đặc biệt là trong triều đại nhà Tống khi thương mại hàng hải phát triển mạnh mẽ. Hình ảnh tiến trình dễ dàng được thúc đẩy b...

Ví dụ

Chúng tôi chúc bạn mọi điều suôn sẻ trong sự nghiệp mới của bạn.

祝你在新的职业生涯中一帆风顺。

Tìm hiểu thêm →
9

欣欣向荣

xīn xīn xiàng róng

Thriving; flourishing

Nghĩa đen: Flourishing toward prosperity

This idiom uses the reduplicated 'xinxin' (欣欣), meaning flourishing or joyful growth, combined with heading toward (向) prosperity (荣). It originally described vigorous plant growth and evolved to describe any thriving development. The phrase appeared in texts celebrating agricultural abundance and e...

Ví dụ

The local economy is thriving with new businesses.

当地经济欣欣向荣,新企业不断涌现。

Tìm hiểu thêm →
10

春风满面

chūn fēng mǎn miàn

Look happy and content

Nghĩa đen: Spring wind fills the face

This idiom describes spring wind (春风) filling (满) the face (面). It depicts someone whose face radiates warmth and happiness like the pleasant spring breeze. The phrase captures the appearance of contentment and good fortune. Modern usage describes someone who looks happy and satisfied, whose good mo...

Ví dụ

She returned from vacation looking refreshed and happy.

她度假回来春风满面。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store