Trích Dẫn

12 Trích Dẫn Trung Quốc Truyền Cảm Hứng Sẽ Thay Đổi Góc Nhìn Của Bạn

Những trích dẫn Trung Quốc truyền cảm hứng mạnh mẽ sẽ thay đổi cách bạn nhìn nhận cuộc sống và mở ra những góc nhìn hoàn toàn mới.

Đôi khi chỉ cần một câu nói đúng lúc có thể thay đổi hoàn toàn cách bạn nhìn nhận cuộc sống. Những trích dẫn Trung Quốc truyền cảm hứng này chứa đựng những bài học sâu sắc có sức mạnh thay đổi góc nhìn và mở ra những khả năng mới trong cuộc đời bạn.

1

水到渠成

shuǐ dào qú chéng

Thành công đến một cách tự nhiên

Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh

Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mì...

Ví dụ

Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng

一旦市场成熟,他们的产品自然获得了欢迎

Tìm hiểu thêm →
2

柳暗花明

liǔ àn huā míng

Hy vọng xuất hiện trong bóng tối

Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...

Ví dụ

Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá

经过几个月的挫折,他们终于取得了突破

Tìm hiểu thêm →
3

鹤立鸡群

hè lì jī qún

Nổi bật với đám đông

Nghĩa đen: Cần cẩu đứng giữa gà

Người đời Hán lần đầu tiên dùng hình ảnh con hạc đứng (hạc lập) giữa bầy gà (kê quần) để mô tả sự cao quý tự nhiên nổi bật giữa những người bình thường. Khác với địa vị nhân tạo, hình ảnh này diễn tả sự khác biệt bẩm sinh trở nên hiển nhiên ngay lập tức thông qua sự tương phản. Cách dùng hiện đại tô...

Ví dụ

Giải pháp sáng tạo của cô đã phân biệt cô với các nhà tư tưởng thông thường

她的创新解决方案使她从传统思维者中脱颖而出

Tìm hiểu thêm →
4

厚积薄发

hòu jī bó fā

Thành công sau khi chuẩn bị lâu

Nghĩa đen: Launch tích lũy dày

Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhi...

Ví dụ

Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này

经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域

Tìm hiểu thêm →
5

急流勇进

jí liú yǒng jìn

Tiến lên mạnh dạn thông qua khó khăn

Nghĩa đen: Rapids dũng cảm tiến lên

Thành ngữ sống động này miêu tả việc dũng cảm (勇) tiến (进) vào dòng nước xiết (急流), bắt nguồn từ những mô tả thời nhà Đường về những người chèo thuyền lành nghề vượt qua Tam Hiệp hiểm trở của sông Dương Tử. Thành ngữ này đã có ý nghĩa chính trị vào thời nhà Tống, khi nhà cải cách Vương An Thạch sử d...

Ví dụ

Khởi nghiệp mạnh mẽ mở rộng trong quá trình hỗn loạn thị trường trong khi các đối thủ rút lui

当竞争对手退缩时,这家初创公司在市场动荡期间积极扩张

Tìm hiểu thêm →
6

大器晚成

dà qì wǎn chéng

Xuất sắc phát triển theo thời gian

Nghĩa đen: Tài năng lớn trưởng thành muộn

Thành ngữ mang tính khích lệ này hàm ý rằng những tài năng hay năng lực lớn (大器 - đại khí) thường phát triển hoặc thành công (成 - thành) muộn (晚 - vãn). Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời Đông Hán, xuất hiện trong tiểu sử của chính khách Dương Chấn. Sau khi từ chối nhiều chức vụ quan lại, Dương Chấn...

Ví dụ

Nhà văn đã xuất bản kiệt tác của mình vào những năm sáu mươi sau nhiều thập kỷ phát triển nghề của mình

这位作家在六十多岁时出版了他的代表作,此前已经花了几十年磨练自己的技艺

Tìm hiểu thêm →
7

出类拔萃

chū lèi bá cuì

Sự xuất sắc vượt trội hơn tất cả những người khác

Nghĩa đen: Vượt lên trên đám đông

Thành ngữ danh giá này mô tả việc *xuất (出) khỏi một loại hình (类)* và *vượt (拔) lên hẳn so với đám đông (萃)*, có nguồn gốc từ Hậu Hán Thư. Ban đầu, nó dùng để mô tả các quan lại có tài năng xuất chúng, nổi bật hơn hẳn so với đồng nghiệp. Ẩn dụ nông nghiệp này gợi hình ảnh một cái cây phát triển cao...

Ví dụ

Bài viết nghiên cứu của cô rõ ràng là vượt trội so với tất cả những người khác được gửi đến hội nghị

她的研究论文明显优于提交给会议的所有其他论文

Tìm hiểu thêm →
8

力挽狂澜

lì wǎn kuáng lán

Anh hùng đảo ngược tình huống thảm khốc

Nghĩa đen: Kéo lại thủy triều hoành hành

Xuất phát từ các ghi chép về nỗ lực trị thủy thời nhà Tống, thành ngữ này miêu tả việc dùng sức mạnh (lực) để kéo lùi (vãn) những con sóng lớn (lan) hung dữ (cuồng). Ban đầu, thành ngữ này được dùng để vinh danh các quan lại đã ngăn chặn thiên tai bằng những biện pháp phi thường. Đến thời nhà Minh, ...

Ví dụ

Giám đốc điều hành mới đã làm việc không mệt mỏi để cứu công ty khỏi sự phá sản sắp xảy ra

新任CEO不知疲倦地工作,使公司免于即将到来的破产危机

Tìm hiểu thêm →
9

乘风破浪

chéng fēng pò làng

Mạnh dạn giả mạo phía trước thông qua nghịch cảnh

Nghĩa đen: Đi xe gió phá vỡ sóng

Thơ hùng tráng của Lý Bạch thời nhà Đường – "cưỡi gió (乘风) và rẽ sóng (破浪)" – đã mang đến một hình ảnh đầy sức sống về sự tiến bộ vượt qua mọi nghịch cảnh. Ban đầu là một thuật ngữ hàng hải, các văn sĩ thời nhà Tống đã biến nó thành một ẩn dụ rộng lớn hơn cho sự vươn lên vượt qua thử thách. Hình ảnh...

Ví dụ

Khởi nghiệp mạnh dạn mở rộng trong quá trình hỗn loạn kinh tế trong khi các đối thủ rút lui

当竞争对手退缩时,这家初创公司在经济动荡期间大胆扩张

Tìm hiểu thêm →
10

一往无前

yī wǎng wú qián

Press forward courageously

Nghĩa đen: Once going, nothing ahead can stop

Thành ngữ này mô tả việc tiến lên (往) với quyết tâm duy nhất, không có gì (无) có thể chặn đường phía trước (前). Chữ 一 nhấn mạnh sự tập trung không lay chuyển. Cụm từ này xuất hiện từ các bối cảnh quân sự mô tả quân đội có tinh thần khiến họ không thể ngăn cản. Nó thể hiện lý tưởng về sự cam kết hoàn...

Ví dụ

Với quyết tâm, họ đã tiến lên bất chấp mọi trở ngại.

他们怀着坚定的决心一往无前。

Tìm hiểu thêm →
11

拨云见日

bō yún jiàn rì

Clear away confusion to see the truth

Nghĩa đen: Push away clouds to see the sun

Thành ngữ này mô tả việc đẩy (拨) mây (云) để nhìn (见) thấy mặt trời (日). Hình ảnh này nắm bắt khoảnh khắc khi bóng tối tan biến và sự thật hoặc sự hiểu biết xuất hiện. Nó xuất hiện trong văn học thời nhà Đường mô tả những khoảnh khắc rõ ràng sau sự nhầm lẫn. Phép ẩn dụ về ánh sáng mặt trời xuyên qua ...

Ví dụ

Sau nhiều tháng điều tra, sự thật cuối cùng cũng được đưa ra ánh sáng.

经过数月调查,真相终于拨云见日。

Tìm hiểu thêm →
12

脱颖而出

tuō yǐng ér chū

Nổi bật; làm cho mình khác biệt

Nghĩa đen: Đầu dùi nhọn chui ra khỏi túi

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện, trong đó cố vấn Mao Toại mô tả tài năng giống như một cái dùi trong túi - nếu thực sự sắc bén, đầu (颖) của nó sẽ nhô ra (脱而出). Cụm từ này mô tả khả năng đặc biệt trở nên hữu hình mặc dù bị che khuất. Nó xuất hiện trong 'Sử ký' ca ngợi những người có công la...

Ví dụ

Trong số hàng trăm ứng viên, cô ấy nổi bật so với đám đông.

在数百名申请者中,她脱颖而出。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store