12 Trích Dẫn Trung Quốc Mạnh Mẽ Cho Động Lực Hàng Ngày
Những trích dẫn Trung Quốc mạnh mẽ giúp bạn tìm động lực hàng ngày, truyền cảm hứng để vượt qua thử thách và theo đuổi mục tiêu.
Mỗi ngày đều là cơ hội để bắt đầu lại và theo đuổi ước mơ. Những trích dẫn Trung Quốc này là nguồn động lực mạnh mẽ giúp bạn duy trì tinh thần chiến đấu, vượt qua mọi trở ngại và không ngừng tiến về phía trước.
一鸣惊人
yī míng jīng rénĐột nhiên, thành công đáng chú ý
Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình
Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...
Ví dụ
Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm
经过多年默默准备,他的小说一夜成名
天道酬勤
tiān dào chóu qínThiên đường thưởng cho sự siêng năng
Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...
Ví dụ
Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn
她多年的努力终于带来了重大突破
青出于蓝
qīng chū yú lánSinh viên vượt qua Master
Nghĩa đen: Màu xanh đến từ nhà máy chàm
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu nói của Tuân Tử, nhận định rằng thuốc nhuộm màu xanh (青) tuy được chiết xuất (出于) từ cây chàm (蓝), nhưng lại có màu sắc sâu hơn, vượt trội hơn nguồn gốc của nó. Ẩn dụ này trở nên phổ biến trong thời Hán, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giáo dục và sự tiến bộ g...
Ví dụ
Những đổi mới của nhà nghiên cứu trẻ được xây dựng và cuối cùng đã vượt qua các lý thuyết gốc của người cố vấn của cô ấy
这位年轻研究员的创新建立在导师理论基础之上,最终超越了原有理论
笨鸟先飞
bèn niǎo xiān fēiLàm việc chăm chỉ hơn để bù đắp
Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên
Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình...
Ví dụ
Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo
知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场
毛遂自荐
máo suì zì jiànTự cô tự tin
Nghĩa đen: Mao Sui tự giới thiệu mình
Lấy tên từ Mao Toại (毛遂), một quan lại cấp thấp thời Chiến Quốc (475-221 TCN) đã mạnh dạn tự tiến cử (自荐) mình cho một nhiệm vụ ngoại giao then chốt. Mặc dù địa vị thấp kém, ông ấy đã thể hiện tài hùng biện và lòng dũng cảm đến mức đã thành công trong việc giành được một liên minh cho nước mình. Câu...
Ví dụ
Khi không có ai bước về phía trước, cô ấy mạnh dạn tình nguyện lãnh đạo dự án khó khăn
当没有人愿意站出来时,她主动请缨领导这个困难的项目
自强不息
zì qiáng bù xīPhấn đấu liên tục để cải thiện bản thân
Nghĩa đen: Tự mạnh mẽ mà không ngừng
Thành ngữ mang tính khích lệ này, "Tự cường bất tức", chủ trương không ngừng củng cố sức mạnh bản thân, có nguồn gốc từ Kinh Dịch vào đầu thời nhà Chu. Nó đại diện cho một trong những đức tính cơ bản được gắn liền với sự vận động và năng lượng không ngừng nghỉ của Trời. Các nhà Nho sau này đã nhấn m...
Ví dụ
Bất chấp khuyết tật của mình, cô ấy đã được đào tạo hàng ngày và cuối cùng đã giành chức vô địch
尽管身有残疾,她每天坚持训练,最终赢得了冠军
大器晚成
dà qì wǎn chéngXuất sắc phát triển theo thời gian
Nghĩa đen: Tài năng lớn trưởng thành muộn
Thành ngữ mang tính khích lệ này hàm ý rằng những tài năng hay năng lực lớn (大器 - đại khí) thường phát triển hoặc thành công (成 - thành) muộn (晚 - vãn). Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời Đông Hán, xuất hiện trong tiểu sử của chính khách Dương Chấn. Sau khi từ chối nhiều chức vụ quan lại, Dương Chấn...
Ví dụ
Nhà văn đã xuất bản kiệt tác của mình vào những năm sáu mươi sau nhiều thập kỷ phát triển nghề của mình
这位作家在六十多岁时出版了他的代表作,此前已经花了几十年磨练自己的技艺
前途无量
qián tú wú liàngTiềm năng không giới hạn cho thành công trong tương lai
Nghĩa đen: Con đường vô biên phía trước
Thành ngữ đầy khích lệ này mô tả một tiền đồ (前途) không (vô 无) đo lường hay giới hạn được (lượng 量), có nguồn gốc từ triết lý giáo dục thời nhà Tống. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các đánh giá của giám khảo về những học sinh vô cùng triển vọng, những người đã thể hiện tiềm năng phi thường. Trong t...
Ví dụ
Nghiên cứu sáng tạo của nhà khoa học trẻ cho thấy tiềm năng to lớn
这位年轻科学家的创新研究显示出巨大潜力
朝气蓬勃
zhāo qì péng bóNăng lượng trẻ trung và nhiệt tình sôi động
Nghĩa đen: Buổi sáng mạnh mẽ hưng thịnh
Các văn bản Đạo giáo sơ khai lần đầu tiên liên kết triều khí (朝气) với sức sống mãnh liệt, dồi dào (蓬勃), coi bình minh là hiện thân của sinh lực. Các thi nhân đời Đường đã mở rộng hình ảnh này để ca ngợi sức sống thanh xuân dưới mọi biểu hiện. Xã hội nông nghiệp Trung Quốc cổ đại đã gán cho buổi sáng...
Ví dụ
Nhóm khởi nghiệp đã giải quyết những thách thức với sự nhiệt tình trẻ trung và năng lượng vô biên
创业团队以年轻的热情和无限的精力应对挑战
东山再起
dōng shān zài qǐTrở lại sau khi thất bại hoặc nghỉ hưu
Nghĩa đen: Núi Đông một lần nữa trỗi dậy
Câu chuyện về quan lại Tạ An đời Tấn, người đã lui về ẩn cư ở Đông Sơn trước khi trở lại nắm giữ trọng chức một cách vẻ vang, đã để lại cho chúng ta hình ảnh bền vững về việc tạm thời rút lui một cách chiến lược, rồi sau đó là sự trở lại đầy mạnh mẽ. Các sử gia đời Đường đã biến kinh nghiệm cụ thể c...
Ví dụ
Sau khi phá sản, doanh nhân đã xây dựng lại đế chế kinh doanh của mình từ đầu
破产后,这位企业家从头开始重建了他的商业帝国
苦尽甘来
kǔ jìn gān láiAfter hardship comes happiness
Nghĩa đen: Bitterness ends sweetness comes
This idiom describes bitterness (苦) ending (尽) and sweetness (甘) arriving (来). It offers hope that suffering is temporary and will be followed by better times. The phrase appeared in texts encouraging perseverance through hardship. It reflects the cyclical Chinese understanding of fortune where extr...
Ví dụ
After years of struggle, success finally arrived.
经过多年奋斗,终于苦尽甘来。
昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōngBước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin
Nghĩa đen: Đầu ngẩng cao, ngực ưỡn ra
Thành ngữ này mô tả việc ngẩng (昂) cao đầu (首) và ưỡn (挺) ngực (胸). Nó mô tả tư thế tự tin, tự hào thể hiện sự tự tin. Cụm từ này nắm bắt được cách sự tự tin biểu hiện trong ngôn ngữ cơ thể. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc đi hoặc đứng với sự tự tin có thể nhìn thấy, tư thế của một người tin vào bả...
Ví dụ
Cô ấy bước vào cuộc phỏng vấn với sự tự tin.
她昂首挺胸地走进面试室。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store