Tết Nguyên Đán

10 Thành Ngữ Trung Hoa Về Thịnh Vượng & Giàu Có - Hơn Cả 恭喜发财

Làm thế nào để chúc thịnh vượng bằng tiếng Trung ngoài gong xi fa cai? Những thành ngữ mạnh mẽ này chúc sự giàu có, thành công trong sự nghiệp và vận may cho dịp Tết Nguyên Đán.

Làm thế nào để bạn chúc thịnh vượng bằng tiếng Trung ngoài việc nói 恭喜发财 (gōng xǐ fā cái)? Những thành ngữ mạnh mẽ này truyền tải những lời chúc về sự giàu có, thành công trong sự nghiệp và thành tựu - những lựa chọn thay thế hoàn hảo để chúc phúc cho bạn bè, gia đình và đồng nghiệp sự thịnh vượng trong năm mới.

1

步步高升

bù bù gāo shēng

Tiến bộ đều đặn; thăng chức liên tục

Nghĩa đen: Từng bước lên cao

Thành ngữ này mô tả bước (步) từng (步) bước (升) lên cao (高). Không giống như các thành ngữ thăng tiến nhanh chóng, điều này mô tả sự tiến bộ ổn định, liên tục. Mỗi bước mang lại vị trí cao hơn. Cụm từ này là một lời chúc phúc phổ biến cho sự thành công trong sự nghiệp. Cách sử dụng hiện đại chúc ai đ...

Ví dụ

Chúc sự nghiệp của bạn tiếp tục tiến bộ đều đặn.

祝你事业步步高升。

Tìm hiểu thêm →
2

名利双收

míng lì shuāng shōu

Đạt được cả danh tiếng và tài sản

Nghĩa đen: Danh và lợi đều được

Thành ngữ này mô tả danh (名) và lợi (利) cả (双) hai đều được (收). Nó mô tả kết quả lý tưởng, nơi người ta đạt được cả danh tiếng và phần thưởng tài chính. Cụm từ này đại diện cho thành công thế gian hoàn toàn. Cách sử dụng hiện đại mô tả những người may mắn đạt được cả sự công nhận và sự giàu có, sự ...

Ví dụ

Tác giả bán chạy nhất đã đạt được cả sự công nhận và sự giàu có.

畅销作家名利双收。

Tìm hiểu thêm →
3

平步青云

píng bù qīng yún

Nhanh chóng thăng tiến lên vị trí cao

Nghĩa đen: Bậc thang bằng phẳng lên mây xanh

Thành ngữ này mô tả các bậc (步) thang (平) bằng phẳng (青) lên mây (云). Nó mô tả việc vươn lên những tầm cao tuyệt vời một cách dễ dàng, như thể đi bộ bình thường lên bầu trời. Cụm từ này mô tả sự thăng tiến dễ dàng lên các vị trí cao. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự thăng tiến nghề nghiệp nhanh chóng,...

Ví dụ

Việc thăng chức nhanh chóng của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

他的快速晋升让所有人惊讶,简直平步青云。

Tìm hiểu thêm →
4

飞黄腾达

fēi huáng téng dá

Nhanh chóng nổi tiếng và giàu có

Nghĩa đen: Ngựa vàng bay vút

Thành ngữ này mô tả con ngựa (马) vàng (黄) bay (飞) vút (腾达). Con ngựa vàng là một con ngựa nhanh nhẹn huyền thoại. Cụm từ này mô tả sự trỗi dậy nhanh chóng để nổi bật và thành công. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự thăng tiến nghề nghiệp ngoạn mục, nhanh chóng vươn lên từ vô danh đến danh tiếng và tài ...

Ví dụ

Cô ấy đã vươn lên từ những khởi đầu khiêm tốn để đạt được thành công lớn.

她从贫寒起步飞黄腾达。

Tìm hiểu thêm →
5

功成名就

gōng chéng míng jiù

Đạt được thành công và danh tiếng

Nghĩa đen: Công thành danh toại

Thành ngữ này mô tả công (功) thành (成) và danh (名) toại (就). Nó mô tả sự hoàn thành công việc cả đời của một người và việc thiết lập danh tiếng lâu dài. Cụm từ này đại diện cho đỉnh cao của một sự nghiệp thành công. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc đạt đến đỉnh cao của nghề nghiệp, đạt được các mục ...

Ví dụ

Sau nhiều thập kỷ làm việc, cuối cùng anh ấy đã đạt được sự công nhận.

经过数十年的努力,他终于功成名就。

Tìm hiểu thêm →
6

白手起家

bái shǒu qǐ jiā

Tự lực cánh sinh; tự thân vận động

Nghĩa đen: Tay trắng lập nghiệp

Thành ngữ này mô tả việc bắt đầu một gia đình hoặc công việc kinh doanh với hai bàn tay trắng (白手) - nghĩa là không có tài sản hoặc nguồn lực thừa kế. Cụm từ này ca ngợi thành công tự thân đạt được thông qua nỗ lực của chính mình mà không có sự giúp đỡ bên ngoài hoặc vốn ban đầu. Nó xuất hiện trong ...

Ví dụ

Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng thông qua sự chăm chỉ.

他白手起家,通过努力建立了自己的商业帝国。

Tìm hiểu thêm →
7

前途无量

qián tú wú liàng

Tiềm năng không giới hạn cho thành công trong tương lai

Nghĩa đen: Con đường vô biên phía trước

Thành ngữ đầy khích lệ này mô tả một tiền đồ (前途) không (vô 无) đo lường hay giới hạn được (lượng 量), có nguồn gốc từ triết lý giáo dục thời nhà Tống. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các đánh giá của giám khảo về những học sinh vô cùng triển vọng, những người đã thể hiện tiềm năng phi thường. Trong t...

Ví dụ

Nghiên cứu sáng tạo của nhà khoa học trẻ cho thấy tiềm năng to lớn

这位年轻科学家的创新研究显示出巨大潜力

Tìm hiểu thêm →
8

登峰造极

dēng fēng zào jí

Đạt đến mức cao nhất có thể đạt được

Nghĩa đen: Giới hạn đạt đến đỉnh điểm cao nhất

Thành ngữ này mô tả việc leo (登) lên đỉnh núi (峰) và đạt (造) đến cực điểm (极), có nguồn gốc từ các văn bản địa lý Đạo giáo thời Hán. Ban đầu, nó mô tả những cuộc hành hương lên các ngọn núi linh thiêng được cho là nơi kết nối trời và đất. Vào thời Đường, thành ngữ này đã phát triển vượt ra ngoài ngh...

Ví dụ

Buổi biểu diễn hoàn hảo của vũ công đại diện cho đỉnh cao của hình thức nghệ thuật

舞者的完美表演代表了这种艺术形式的巅峰

Tìm hiểu thêm →
9

稳操胜券

wěn cāo shèng quàn

Có chiến thắng trong túi; chắc chắn thắng

Nghĩa đen: Nắm chắc vé thắng

Thành ngữ này mô tả việc nắm (操) chắc (稳) vé (券) thắng (胜). Nó mô tả việc có được chiến thắng gần như chắc chắn, giống như nắm giữ một vé số trúng thưởng. Cụm từ này thể hiện sự tự tin vào thành công nhất định. Cách sử dụng hiện đại mô tả các tình huống mà thành công dường như được đảm bảo, khi ngườ...

Ví dụ

Với lợi thế mạnh mẽ như vậy, chiến thắng dường như chắc chắn.

有了这么大的领先优势,他们稳操胜券。

Tìm hiểu thêm →
10

民富国强

mín fù guó qiáng

Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh

Nghĩa đen: Dân giàu nước mạnh

Thành ngữ này mô tả người dân (民) giàu (富) và đất nước (国) mạnh (强). Nó nhận ra rằng sức mạnh quốc gia đến từ sự thịnh vượng của công dân. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản về quản trị nhấn mạnh rằng làm giàu cho người dân là con đường dẫn đến sức mạnh nhà nước. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự p...

Ví dụ

Phát triển kinh tế mang lại lợi ích cho cả công dân và sức mạnh quốc gia.

经济发展使民富国强。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store