积重难返
积重难返 (jī zhòng nán fǎn) theo nghĩa đen có nghĩa là “tích tụ trọng lượng khó quay lại”và thể hiện “khó thay đổi thói quen”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: ji zhong nan fan, ji zhong nan fan,积重难返 Nghĩa, 积重难返 bằng tiếng Việt
Phát âm: jī zhòng nán fǎn Nghĩa đen: Tích tụ trọng lượng khó quay lại
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 积重难返 (jī zhòng nán fǎn) có nguồn gốc từ thời Xuân Thu, được ghi chép trong văn bản lịch sử 《国语》 (Quốc Ngữ) của T左丘明 (Zuǒ Qiūmíng). Nó đề cập đến một cuộc trò chuyện liên quan đến Lý Kỳ (Lí Jī), người đã âm thầm chống lại các hoàng tử của nước Tấn. Cô bày tỏ lo ngại rằng những thói quen và vị trí đã ăn sâu của các hoàng tử có thể khó thay đổi. Thành ngữ này có nghĩa đen là 'tích tụ trọng lượng khó quay lại,' trong đó 积 (jī) có nghĩa là 'tích lũy,' 重 (zhòng) có nghĩa là 'trọng lượng,' 难 (nán) có nghĩa là 'khó,' và 返 (fǎn) có nghĩa là 'quay lại.' Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả những tình huống mà thói quen hoặc vấn đề lâu dài khó thay đổi hoặc giải quyết, thường đòi hỏi nỗ lực đáng kể để vượt qua.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khi thói quen xấu đã hình thành, chúng rất khó thay đổi."
Tiếng Trung: 一旦形成坏习惯,就很难改回来了。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 积重难返 trong tiếng Việt là gì?
积重难返 (jī zhòng nán fǎn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tích tụ trọng lượng khó quay lại”và được sử dụng để thể hiện “Khó thay đổi thói quen”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 积重难返 được sử dụng?
Tình huống: Khi thói quen xấu đã hình thành, chúng rất khó thay đổi.
Pinyin của 积重难返?
Phát âm pinyin cho 积重难返 là “jī zhòng nán fǎn”.