Quay lại tất cả thành ngữ

肝脑涂地

肝脑涂地 (gān nǎo tú dì) theo nghĩa đen có nghĩa làgan và não bị bôi bẩnvà thể hiệnhy sinh tối thượng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: gan nao tu di, gan nao tu di,肝脑涂地 Nghĩa, 肝脑涂地 bằng tiếng Việt

Phát âm: gān nǎo tú dì Nghĩa đen: Gan và não bị bôi bẩn

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 肝脑涂地 (gān nǎo tú dì) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 'Records of the Grand Historian' (史记) của Sima Qian (司马迁). Nó mô tả hậu quả của nhiều trận chiến trong thời kỳ nổi lên của Liu Bang (刘邦), người sáng lập triều đại Hán. Cố vấn của Liu Bang, Lou Jing (娄敬), đã thúc giục ông chuyển thủ đô đến Guanzhong, trích dẫn sự tàn phá của chiến tranh nơi mà 'gan và não' (肝, gan; 脑, não) bị 'bôi bẩn trên mặt đất' (涂地, bôi bẩn trên mặt đất). Hình ảnh sống động này nhấn mạnh những hy sinh cực độ được thực hiện trong chiến tranh. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này truyền tải một cảm giác trung thành không ngừng và sẵn sàng hy sinh mọi thứ, thậm chí cả mạng sống, vì một lý tưởng hoặc mối quan hệ.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Ông sẵn sàng hy sinh mọi thứ vì bạn bè, thể hiện lòng trung thành thực sự của mình."

Tiếng Trung: 为了朋友,他甘愿肝脑涂地,表现出真正的忠诚。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 肝脑涂地 trong tiếng Việt là gì?

肝脑涂地 (gān nǎo tú dì) theo nghĩa đen có nghĩa làGan và não bị bôi bẩnvà được sử dụng để thể hiệnHy sinh tối thượng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 肝脑涂地 được sử dụng?

Tình huống: Ông sẵn sàng hy sinh mọi thứ vì bạn bè, thể hiện lòng trung thành thực sự của mình.

Pinyin của 肝脑涂地?

Phát âm pinyin cho 肝脑涂地 gān nǎo tú dì”.