情同手足
情同手足 (qíng tóng shǒu zú) theo nghĩa đen có nghĩa là “tình cảm như tay chân”và thể hiện “mối liên kết như anh em”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: qing tong shou zu, qing tong shou zu,情同手足 Nghĩa, 情同手足 bằng tiếng Việt
Phát âm: qíng tóng shǒu zú Nghĩa đen: Tình cảm như tay chân
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 情同手足 (qíng tóng shǒu zú) mô tả một mối quan hệ gần gũi như giữa tay (手) và chân (足). Hình ảnh này nhấn mạnh mối liên kết sâu sắc và sự hỗ trợ lẫn nhau giống như giữa anh em. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được áp dụng cho tình bạn hoặc các mối quan hệ mà các cá nhân chia sẻ một kết nối không thể phá vỡ, giống như gia đình. Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trung thành và sự hỗ trợ trong việc nuôi dưỡng những mối quan hệ sâu sắc như vậy.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Mặc dù không có quan hệ huyết thống, họ đối xử với nhau như gia đình."
Tiếng Trung: 尽管没有血缘关系,他们却情同手足。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
明枪易躲
míng qiāng yì duǒ
Các mối đe dọa mở dễ dàng hơn ẩn
Tìm hiểu thêm →
顺藤摸瓜
shùn téng mō guā
Theo manh mối đến giải pháp
Tìm hiểu thêm →
草木皆兵
cǎo mù jiē bīng
Sự hoang tưởng cực độ nhìn thấy các mối đe dọa ở khắp mọi nơi
Tìm hiểu thêm →
后顾之忧
hòu gù zhī yōu
Mối quan tâm về các lỗ hổng ẩn
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 情同手足 trong tiếng Việt là gì?
情同手足 (qíng tóng shǒu zú) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tình cảm như tay chân”và được sử dụng để thể hiện “Mối liên kết như anh em”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 情同手足 được sử dụng?
Tình huống: Mặc dù không có quan hệ huyết thống, họ đối xử với nhau như gia đình.
Pinyin của 情同手足?
Phát âm pinyin cho 情同手足 là “qíng tóng shǒu zú”.