两肋插刀
两肋插刀 (liǎng lèi chā dāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “dao cắm vào sườn”và thể hiện “lòng trung thành cực độ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: liang lei cha dao, liang lei cha dao,两肋插刀 Nghĩa, 两肋插刀 bằng tiếng Việt
Phát âm: liǎng lèi chā dāo Nghĩa đen: Dao cắm vào sườn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 两肋插刀 (liǎng lèi chā dāo) có nguồn gốc từ một câu chuyện liên quan đến anh hùng nổi tiếng Qin Shubao trong thời kỳ Tùy muộn. Là một người bạn trung thành, Qin Shubao đã liều mạng để cứu đồng đội của mình bằng cách cố tình dẫn dắt lực lượng thực thi pháp luật đi sai hướng. Thành ngữ này có nghĩa đen là 'cắm dao vào cả hai bên', tượng trưng cho sự sẵn sàng chịu đựng khó khăn cực độ vì tình bạn. Các ký tự 两 (liǎng) có nghĩa là 'cả hai', 肋 (lèi) có nghĩa là 'sườn', 插 (chā) có nghĩa là 'cắm', và 刀 (dāo) có nghĩa là 'dao'. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này mô tả ai đó sẵn sàng hy sinh lớn vì bạn bè, nhấn mạnh lòng trung thành và sự vị tha. Tuy nhiên, nó cũng nhắc nhở rằng cần phải cân bằng lòng trung thành với sự phân định, đảm bảo rằng hành động vẫn nằm trong ranh giới đạo đức và pháp lý.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Ông đã thể hiện lòng trung thành của mình bằng cách đứng bên cạnh bạn mình ngay cả trong những thời điểm khó khăn."
Tiếng Trung: 在困难时刻,他两肋插刀,支持了他的朋友。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
临危不惧
lín wēi bù jù
Lòng can đảm dưới áp lực
Tìm hiểu thêm →
金戈铁马
jīn gē tiě mǎ
Sức mạnh quân sự tuyệt vời và lòng dũng cảm
Tìm hiểu thêm →
朝秦暮楚
zhāo qín mù chǔ
Liên tục thay đổi lòng trung thành cho lợi ích cá nhân
Tìm hiểu thêm →
知足常乐
zhī zú cháng lè
Sự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 两肋插刀 trong tiếng Việt là gì?
两肋插刀 (liǎng lèi chā dāo) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dao cắm vào sườn”và được sử dụng để thể hiện “Lòng trung thành cực độ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 两肋插刀 được sử dụng?
Tình huống: Ông đã thể hiện lòng trung thành của mình bằng cách đứng bên cạnh bạn mình ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
Pinyin của 两肋插刀?
Phát âm pinyin cho 两肋插刀 là “liǎng lèi chā dāo”.