明枪易躲(明槍易躲)
明枪易躲 (míng qiāng yì duǒ) theo nghĩa đen có nghĩa là “thương sáng dễ tránh”và thể hiện “các mối đe dọa mở dễ dàng hơn ẩn”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ming qiang yi duo, ming qiang yi duo,明枪易躲 Nghĩa, 明枪易躲 bằng tiếng Việt
Phát âm: míng qiāng yì duǒ Nghĩa đen: Thương Sáng Dễ Tránh
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Trong binh pháp cổ Trung Quốc, một mũi giáo (枪) lộ rõ (明) được cho là dễ (易) tránh (躲). Quan điểm quân sự này xuất hiện từ thời Xuân Thu, khi những đòn tấn công trực diện ít bị e ngại hơn các chiến lược ẩn giấu. Thành ngữ này trở nên phổ biến qua các ghi chép lịch sử, mô tả cách các tướng lĩnh tài ba ưa chuộng chiến thuật tinh vi hơn là hành động gây hấn rõ ràng. Nó tương đồng với những lời dạy của Tôn Tử về sự ưu việt của các phương pháp gián tiếp trong Binh pháp Tôn Tử. Trong bối cảnh hiện đại, nó cảnh báo về những mối đe dọa rõ ràng, đồng thời gợi ý rằng những nguy hiểm hiển nhiên thường ít nguy hiểm hơn những mối nguy hiểm tiềm ẩn. Thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán kinh doanh và giao tiếp xã hội để nhấn mạnh rằng những thách thức có thể dự đoán được thì có thể kiểm soát, còn những ý đồ ngầm gây ra rủi ro lớn hơn.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cô ấy thích những lời chỉ trích trực tiếp hơn sự không đồng ý
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
别具一格
bié jù yī gé
Có phong cách độc đáo; khác biệt
Tìm hiểu thêm →
独树一帜
dú shù yī zhì
Độc đáo; có phong cách riêng biệt
Tìm hiểu thêm →
攻无不克
gōng wú bù kè
Thắng mọi trận chiến; không bao giờ thất bại trong các cuộc tấn công
Tìm hiểu thêm →
循循善诱
xún xún shàn yòu
Hướng dẫn một cách kiên nhẫn và có phương pháp
Tìm hiểu thêm →
昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōng
Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin
Tìm hiểu thêm →
沽名钓誉
gū míng diào yù
Tìm kiếm danh tiếng thông qua các hành động có tính toán
Tìm hiểu thêm →
围魏救赵
wéi wèi jiù zhào
Giảm áp lực bằng cách tấn công nguồn
Tìm hiểu thêm →
痛改前非
tòng gǎi qián fēi
Thành tâm hối cải và cải cách
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 明枪易躲 trong tiếng Việt là gì?
明枪易躲 (míng qiāng yì duǒ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thương Sáng Dễ Tránh”và được sử dụng để thể hiện “Các mối đe dọa mở dễ dàng hơn ẩn”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 明枪易躲 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy thích những lời chỉ trích trực tiếp hơn sự không đồng ý
Pinyin của 明枪易躲?
Phát âm pinyin cho 明枪易躲 là “míng qiāng yì duǒ”.
Danh sách tuyển chọn có 明枪易躲
10 Lunar Chinese Idioms for Mid-Autumn Festival
Beautiful Chinese idioms for the Mid-Autumn Festival, celebrating the moon, reunion, and harvest.
8 Luminous Chinese Idioms for Lantern Festival (元宵节)
Beautiful Chinese idioms for the Lantern Festival, celebrating lights, reunion, and the first full moon.
8 Reflective Chinese Idioms for Qingming Festival
Thoughtful Chinese idioms for Qingming (Tomb Sweeping Day), honoring ancestors and reflecting on life.