赤子之心
赤子之心 (chì zǐ zhī xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “trái tim của một đứa trẻ mới sinh”và thể hiện “trái tim thuần khiết và chân thành”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: chi zi zhi xin, chi zi zhi xin,赤子之心 Nghĩa, 赤子之心 bằng tiếng Việt
Phát âm: chì zǐ zhī xīn Nghĩa đen: Trái tim của một đứa trẻ mới sinh
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 赤子之心 (chì zǐ zhī xīn) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một trái tim thuần khiết, vô tội và chân thành, giống như của một đứa trẻ mới sinh. Câu này có nguồn gốc từ những giáo lý của Mạnh Tử (孟子), người nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì bản chất nguyên thủy, không bị ô nhiễm. Trong tác phẩm của mình 《孟子·离娄下》, Mạnh Tử tuyên bố rằng một người thực sự vĩ đại là người không đánh mất trái tim 赤子之心 của mình. Các ký tự 赤 (chì) có nghĩa là 'đỏ' hoặc 'trần trụi', 子 (zǐ) có nghĩa là 'trẻ con', và 之心 (zhī xīn) có nghĩa là 'trái tim'. Cùng nhau, chúng vẽ nên một hình ảnh sống động về một trái tim không bị vấy bẩn và chân thành. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được sử dụng để khen ngợi những cá nhân có sự thuần khiết và tốt đẹp như trẻ con, vẫn giữ được những đức tính bẩm sinh của mình bất chấp những phức tạp của thế giới.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sự ngây thơ và lòng tốt của cô ấy phản ánh trái tim của một đứa trẻ, không bị ảnh hưởng bởi sự khắc nghiệt của thế giới."
Tiếng Trung: 她的纯真和善良体现了赤子之心,未曾被世俗的残酷所污染。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
七嘴八舌
qī zuǐ bā shé
Everyone talking at once; lively discussion
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 赤子之心 trong tiếng Việt là gì?
赤子之心 (chì zǐ zhī xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Trái tim của một đứa trẻ mới sinh”và được sử dụng để thể hiện “Trái tim thuần khiết và chân thành”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 赤子之心 được sử dụng?
Tình huống: Sự ngây thơ và lòng tốt của cô ấy phản ánh trái tim của một đứa trẻ, không bị ảnh hưởng bởi sự khắc nghiệt của thế giới.
Pinyin của 赤子之心?
Phát âm pinyin cho 赤子之心 là “chì zǐ zhī xīn”.