触类旁通
触类旁通 (chù lèi páng tōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “chạm vào loại kết nối với người khác”và thể hiện “áp dụng kiến thức rộng rãi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: chu lei pang tong, chu lei pang tong,触类旁通 Nghĩa, 触类旁通 bằng tiếng Việt
Phát âm: chù lèi páng tōng Nghĩa đen: Chạm vào loại kết nối với người khác
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 触类旁通 (chù lèi páng tōng) có nguồn gốc từ văn bản cổ đại Trung Quốc 《周易》 (Zhōu Yì), được cho là của Chu Văn Vương (周文王). Khái niệm này xuất phát từ ý tưởng hiểu một loại sự vật và có khả năng mở rộng sự hiểu biết đó sang các loại liên quan khác. Trong văn bản, nó được gợi ý rằng bằng cách nắm bắt các nguyên tắc của một điều gì đó, người ta có thể suy ra các nguyên tắc của những điều tương tự, từ đó làm chủ một loạt kiến thức rộng lớn. Các ký tự 触 (chù) có nghĩa là 'chạm' hoặc 'liên hệ', 类 (lèi) có nghĩa là 'loại' hoặc 'thể loại', 旁 (páng) có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'bên', và 通 (tōng) có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'hiểu'. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường được áp dụng cho việc học tập và giải quyết vấn đề, nhấn mạnh khả năng rút ra các kết nối và áp dụng kiến thức trong các bối cảnh khác nhau.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Ông ấy thường sử dụng phép ẩn dụ để giải thích các khái niệm phức tạp, giúp chúng dễ hiểu hơn."
Tiếng Trung: 他常用类比来解释复杂的概念,帮助理解。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
顺藤摸瓜
shùn téng mō guā
Theo manh mối đến giải pháp
Tìm hiểu thêm →
临危不惧
lín wēi bù jù
Lòng can đảm dưới áp lực
Tìm hiểu thêm →
步步为营
bù bù wéi yíng
Tiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng
Tìm hiểu thêm →
异曲同工
yì qǔ tóng gōng
Các phương pháp khác nhau, kết quả tốt như nhau
Tìm hiểu thêm →
泰然自若
tài rán zì ruò
Duy trì sự điềm tĩnh hoàn hảo dưới áp lực
Tìm hiểu thêm →
隔靴搔痒
gé xuē sāo yǎng
Giải pháp gián tiếp không hiệu quả
Tìm hiểu thêm →
刻舟求剑
kè zhōu qiú jiàn
Sử dụng các phương pháp lỗi thời một cách dại dột
Tìm hiểu thêm →
差强人意
chà qiáng rén yì
Chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 触类旁通 trong tiếng Việt là gì?
触类旁通 (chù lèi páng tōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Chạm vào loại kết nối với người khác”và được sử dụng để thể hiện “Áp dụng kiến thức rộng rãi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 触类旁通 được sử dụng?
Tình huống: Ông ấy thường sử dụng phép ẩn dụ để giải thích các khái niệm phức tạp, giúp chúng dễ hiểu hơn.
Pinyin của 触类旁通?
Phát âm pinyin cho 触类旁通 là “chù lèi páng tōng”.