旁敲侧击(旁敲側擊)
旁敲侧击 (páng qiāo cè jī) theo nghĩa đen có nghĩa là “knock side hit flank”và thể hiện “tiếp cận gián tiếp để đạt được mục tiêu”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: pang qiao ce ji, pang qiao ce ji,旁敲侧击 Nghĩa, 旁敲侧击 bằng tiếng Việt
Phát âm: páng qiāo cè jī Nghĩa đen: Knock Side Hit Flank
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Cách tiếp cận khéo léo này mô tả việc gõ (敲) từ bên cạnh (旁) và đánh (击) từ sườn (侧) thay vì đối đầu trực tiếp, có nguồn gốc từ chiến lược quân sự thời nhà Đường. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản bàn về cách đánh bại lực lượng mạnh hơn thông qua các cuộc tấn công gián tiếp vào điểm yếu, thay vì đối đầu trực diện với thế mạnh của đối phương. Hình ảnh này lấy cảm hứng từ chiến thuật công thành, nơi việc tấn công tường thành từ các góc cạnh được chứng minh là hiệu quả hơn so với tấn công trực diện. Vào thời nhà Tống, nó đã phát triển vượt ra ngoài bối cảnh quân sự để mô tả các chiến lược ngoại giao và giao tiếp. Ngày nay, việc sử dụng nó trải rộng từ chiến thuật đàm phán đến kỹ thuật phỏng vấn, mô tả bất kỳ cách tiếp cận nào đạt được mục tiêu thông qua các phương pháp gián tiếp thay vì các phương pháp rõ ràng hoặc đối đầu.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Nhà báo đã sử dụng các câu hỏi gián tiếp để khám phá thông tin nhạy cảm"
Tiếng Trung: 记者使用间接问题来揭示敏感信息
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
胸有成竹
xiōng yǒu chéng zhú
Có kế hoạch rõ ràng trước
Tìm hiểu thêm →
步步为营
bù bù wéi yíng
Tiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng
Tìm hiểu thêm →
退避三舍
tuì bì sān shè
Nhượng bộ để tránh xung đột
Tìm hiểu thêm →
暗度陈仓
àn dù chén cāng
Đạt được bí mật thông qua định hướng sai
Tìm hiểu thêm →
釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīn
Loại bỏ nguyên nhân gốc của vấn đề
Tìm hiểu thêm →
隔靴搔痒
gé xuē sāo yǎng
Giải pháp gián tiếp không hiệu quả
Tìm hiểu thêm →
指桑骂槐
zhǐ sāng mà huái
Những lời chỉ trích gián tiếp của mục tiêu thực
Tìm hiểu thêm →
推波助澜
tuī bō zhù lán
Khuếch đại các xu hướng hoặc động lượng hiện có
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 旁敲侧击 trong tiếng Việt là gì?
旁敲侧击 (páng qiāo cè jī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Knock Side Hit Flank”và được sử dụng để thể hiện “Tiếp cận gián tiếp để đạt được mục tiêu”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến lược & Hành động danh mục..
Khi nào thì 旁敲侧击 được sử dụng?
Tình huống: Nhà báo đã sử dụng các câu hỏi gián tiếp để khám phá thông tin nhạy cảm
Pinyin của 旁敲侧击?
Phát âm pinyin cho 旁敲侧击 là “páng qiāo cè jī”.
Danh sách tuyển chọn có 旁敲侧击
10 Chinese Idioms About Leadership & Management
Ancient Chinese wisdom on leadership, guiding others, and the qualities of effective leaders and managers.
10 Chinese Idioms About Leadership & Strategy
Master the art of leadership with these Chinese idioms about vision, strategic thinking, and commanding respect. Wisdom for managers and leaders at every level.
10 Chinese Idioms About Taking Decisive Action
Powerful Chinese idioms about acting decisively, seizing opportunities, and solving problems with swift action.