Lãnh Đạo

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lãnh Đạo & Quản Lý

Trí tuệ cổ xưa của Trung Quốc về lãnh đạo, hướng dẫn người khác và những phẩm chất của các nhà lãnh đạo và quản lý hiệu quả.

Triết học Trung Quốc đưa ra những hiểu biết sâu sắc về lãnh đạo vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay. Những thành ngữ này nắm bắt bản chất của lãnh đạo hiệu quả - từ tư duy chiến lược đến truyền cảm hứng cho người khác.

1

运筹帷幄

yùn chóu wéi wò

Kế hoạch chiến lược cẩn thận

Nghĩa đen: Lên kế hoạch đằng sau bức màn

Bắt nguồn từ chiến lược quân sự, thành ngữ này mô tả việc đưa ra những quyết định quan trọng phía sau rèm trướng (帷幄) của lều chỉ huy quân sự trong khi vạch ra kế hoạch (运筹) cho các chiến dịch. Nó trở nên nổi bật qua các ghi chép về Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán, người được ca ngợi về khả năng ho...

Ví dụ

Giám đốc điều hành lặng lẽ phát triển chiến lược mở rộng của công ty

首席执行官在幕后静静地制定公司的扩张战略

Tìm hiểu thêm →
2

迫在眉睫

pò zài méi jié

Vô cùng cấp bách

Nghĩa đen: Khẩn cấp như lông mày và đòn roi

Thành ngữ mang tính hình tượng mạnh mẽ này mô tả sự cấp bách đến mức (迫) nó như đang ở ngay giữa (在) lông mày (眉) và lông mi (睫) của ta. Lần sử dụng được ghi nhận sớm nhất của thành ngữ này là từ các công văn quân sự thời nhà Đường, khi các chỉ huy cần truyền đạt tính chất tức thời của các mối đe dọ...

Ví dụ

Hạn chót gần đến mức hành động ngay lập tức là cần thiết

截止日期迫在眉睫,需要立即采取行动

Tìm hiểu thêm →
3

步步为营

bù bù wéi yíng

Tiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng

Nghĩa đen: Mỗi bước làm trại

Phương pháp chiến lược này xuất phát từ các binh thư thời Hán, mô tả những đội quân cứ mỗi bước tiến (步步) lại lập (为) một doanh trại (营) kiên cố. Chiến thuật này trở nên nổi tiếng vào thời Tam Quốc khi tướng Tào Tháo sử dụng nó để hành quân qua địa hình hiểm trở. Không giống như cách triển khai thần...

Ví dụ

Công ty đã mở rộng thận trọng, đảm bảo từng thị trường trước khi chuyển sang trường tiếp theo

公司谨慎扩张,在进军下一个市场前先稳固每一个市场

Tìm hiểu thêm →
4

旁敲侧击

páng qiāo cè jī

Tiếp cận gián tiếp để đạt được mục tiêu

Nghĩa đen: Knock Side Hit Flank

Cách tiếp cận khéo léo này mô tả việc gõ (敲) từ bên cạnh (旁) và đánh (击) từ sườn (侧) thay vì đối đầu trực tiếp, có nguồn gốc từ chiến lược quân sự thời nhà Đường. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản bàn về cách đánh bại lực lượng mạnh hơn thông qua các cuộc tấn công gián tiếp vào điểm yếu, thay v...

Ví dụ

Nhà báo đã sử dụng các câu hỏi gián tiếp để khám phá thông tin nhạy cảm

记者使用间接问题来揭示敏感信息

Tìm hiểu thêm →
5

暗度陈仓

àn dù chén cāng

Đạt được bí mật thông qua định hướng sai

Nghĩa đen: Bí mật chéo chencang

Thành ngữ chiến lược này ám chỉ việc bí mật (暗) vượt (度) qua Trần Thương (陈仓), bắt nguồn từ chiến dịch quân sự nổi tiếng của tướng Hàn Tín trong cuộc tranh chấp Hán-Sở (206-202 TCN). Sử sách ghi lại rằng Hàn Tín đã giả vờ sửa đường ở một nơi, trong khi bí mật điều quân qua Trần Thương để thực hiện m...

Ví dụ

Công ty lặng lẽ phát triển công nghệ trong khi các đối thủ cạnh tranh tập trung ở nơi khác

当竞争对手将注意力集中在其他地方时,该公司悄悄地开发了这项技术

Tìm hiểu thêm →
6

釜底抽薪

fǔ dǐ chōu xīn

Loại bỏ nguyên nhân gốc của vấn đề

Nghĩa đen: Loại bỏ củi dưới nồi

Thành ngữ thực tiễn này mô tả hành động rút củi từ dưới đáy nồi, bắt nguồn từ trí tuệ thực tiễn thời Ngụy-Tấn. Khác với những can thiệp mang tính kịch tính, nó nhấn mạnh việc giải quyết vấn đề bằng cách loại bỏ các nguyên nhân gốc rễ. Ẩn dụ nấu ăn này có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Trung Quốc, nơi...

Ví dụ

Chính sách mới đã giải quyết các nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ điều trị các triệu chứng

新政策解决了根本原因,而不仅仅是治标不治本

Tìm hiểu thêm →
7

本末倒置

běn mò dào zhì

Ưu tiên nhỏ hơn các vấn đề cơ bản

Nghĩa đen: Nhánh rễ đảo ngược vị trí

Thành ngữ này phê phán việc đảo lộn (đảo trí) thứ tự đúng đắn giữa cái gốc (bản) và cái ngọn (mạt), có nguồn gốc từ các văn bản cai trị thời nhà Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các ưu tiên hành chính, cảnh báo các quan chức không nên tập trung vào các vấn đề thứ yếu trong khi b...

Ví dụ

Dự án tập trung vào các chi tiết nhỏ trong khi bỏ qua các mục tiêu cốt lõi

项目专注于次要细节,而忽视了核心目标

Tìm hiểu thêm →
8

隔靴搔痒

gé xuē sāo yǎng

Giải pháp gián tiếp không hiệu quả

Nghĩa đen: Gãi ngứa qua khởi động

Thành ngữ gây bực bội này mô tả việc gãi (搔) ngứa (痒) xuyên qua (隔) chiếc ủng (靴), có nguồn gốc từ văn học dân gian thời nhà Tống. Nó xuất hiện lần đầu trong các câu chuyện minh họa sự vô ích của các giải pháp gián tiếp đối với những vấn đề trước mắt. Hình ảnh này đã tạo ra một phép ẩn dụ hoàn hảo c...

Ví dụ

Lời giải thích mơ hồ không giải quyết được vấn đề tiềm ẩn

这个模糊的解释未能解决根本问题

Tìm hiểu thêm →
9

买椟还珠

mǎi dú huán zhū

Định giá bao bì trên nội dung

Nghĩa đen: Mua trường hợp, trả lại Ngọc trai

Thành ngữ này miêu tả sự lầm lẫn khi mua (买) một cái hộp trang trí (椟) nhưng lại trả (还) viên ngọc (珠) bên trong, có nguồn gốc từ tác phẩm 'Hàn Phi Tử' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một thương nhân nước Sở đã chào bán một viên ngọc quý đựng trong một chiếc hộp được chạm khắc tinh xảo. Người mua ...

Ví dụ

Nhà sưu tập đã mua khung hình phức tạp nhưng đã trả lại bức tranh có giá trị mà nó chứa

收藏家购买了精美的画框,却退回了其中的名贵画作

Tìm hiểu thêm →
10

过犹不及

guò yóu bù jí

Điều độ trong tất cả mọi thứ

Nghĩa đen: Thiếu hụt bằng

Thành ngữ đầy tính cân bằng này cho rằng quá mức (过) cũng tai hại (犹) như không đạt tới (不及), bắt nguồn từ lời dạy của Khổng Tử trong sách Luận Ngữ. Khái niệm này đã trở thành nền tảng của triết lý trung dung của Nho giáo, nơi mà những thái cực ở cả hai hướng đều được coi là có khuyết điểm như nhau....

Ví dụ

Chiến dịch tiếp thị quá mức đã khiến khách hàng xa lánh thay vì thu hút họ

过度的营销活动疏远了顾客,而不是吸引他们

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store