众望所归
众望所归 (zhòng wàng suǒ guī) theo nghĩa đen có nghĩa là “đáp ứng kỳ vọng của công chúng”và thể hiện “lãnh đạo đáng tin cậy”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: zhong wang suo gui, zhong wang suo gui,众望所归 Nghĩa, 众望所归 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhòng wàng suǒ guī Nghĩa đen: Đáp ứng kỳ vọng của công chúng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 众望所归 (zhòng wàng suǒ guī) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một người đã kiếm được sự tin tưởng và ngưỡng mộ của công chúng nhờ danh tiếng cao và phẩm hạnh đạo đức. Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong văn bản lịch sử 《晋书·列传三十传论》, nơi mô tả một nhân vật tên là 建兴, người đã trở thành tâm điểm của kỳ vọng và niềm tin của công chúng. Các ký tự 众 (zhòng) có nghĩa là 'đám đông' hoặc 'công chúng', 望 (wàng) chỉ 'hy vọng' hoặc 'kỳ vọng', 所 (suǒ) có nghĩa là 'cái mà', và 归 (guī) có nghĩa là 'trở về' hoặc 'thuộc về'. Trong cách sử dụng hiện đại, câu thành ngữ này thường được áp dụng cho những cá nhân được chọn cho các vai trò lãnh đạo hoặc danh dự vì họ được cộng đồng tôn trọng và tin tưởng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Lãnh đạo mới được chọn dựa trên những hy vọng tập thể của cộng đồng."
Tiếng Trung: 新领导的产生是众望所归。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
直捣黄龙
zhí dǎo huáng lóng
Tấn công trực tiếp vào trung tâm của lãnh thổ kẻ thù
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 众望所归 trong tiếng Việt là gì?
众望所归 (zhòng wàng suǒ guī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đáp ứng kỳ vọng của công chúng”và được sử dụng để thể hiện “Lãnh đạo đáng tin cậy”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 众望所归 được sử dụng?
Tình huống: Lãnh đạo mới được chọn dựa trên những hy vọng tập thể của cộng đồng.
Pinyin của 众望所归?
Phát âm pinyin cho 众望所归 là “zhòng wàng suǒ guī”.