有口皆碑
有口皆碑 (yǒu kǒu jiē bēi) theo nghĩa đen có nghĩa là “mỗi miệng là một bia tưởng niệm”và thể hiện “được ca ngợi rộng rãi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: you kou jie bei, you kou jie bei,有口皆碑 Nghĩa, 有口皆碑 bằng tiếng Việt
Phát âm: yǒu kǒu jiē bēi Nghĩa đen: Mỗi miệng là một bia tưởng niệm
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 有口皆碑 (yǒu kǒu jiē bēi) có nguồn gốc từ văn học cổ điển Trung Quốc, với lần đề cập đầu tiên được biết đến trong văn bản thời Tống 《五灯会元》 của Shi Puji. Câu '劝君不用镌顽石,路上行人口似碑' gợi ý rằng lời khen ngợi của mọi người (口, miệng) giống như một bia tưởng niệm (碑, bia đá) ghi nhớ những đức tính của một người. Ý tưởng này sau đó được phổ biến trong tiểu thuyết triều đại Thanh 《老残游记》 của Liu E, nơi một nhân vật ca ngợi thành tựu của một quan chức là được công nhận và tôn vinh rộng rãi. Câu thành ngữ minh họa rõ ràng cách mà sự ngưỡng mộ và khen ngợi chân thành từ người khác có thể trở thành một minh chứng lâu dài cho nhân cách và hành động của một người, giống như một bia đá được khắc. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả một người được ca ngợi và tôn trọng rộng rãi.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Những đóng góp của anh ấy cho cộng đồng đã được tất cả mọi người công nhận, mang lại cho anh ấy sự ca ngợi rộng rãi."
Tiếng Trung: 他对社区的贡献得到了大家的认可,有口皆碑。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
百尺竿头
bǎi chǐ gān tóu
Đạt được thành công lớn hơn nữa
Tìm hiểu thêm →
目无全牛
mù wú quán niú
Đạt được sự làm chủ bản năng
Tìm hiểu thêm →
登峰造极
dēng fēng zào jí
Đạt đến mức cao nhất có thể đạt được
Tìm hiểu thêm →
旁敲侧击
páng qiāo cè jī
Tiếp cận gián tiếp để đạt được mục tiêu
Tìm hiểu thêm →
暗度陈仓
àn dù chén cāng
Đạt được bí mật thông qua định hướng sai
Tìm hiểu thêm →
狐狸尾巴
hú li wěi ba
Bản chất thực sự cuối cùng đã được tiết lộ
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 有口皆碑 trong tiếng Việt là gì?
有口皆碑 (yǒu kǒu jiē bēi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mỗi miệng là một bia tưởng niệm”và được sử dụng để thể hiện “Được ca ngợi rộng rãi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 有口皆碑 được sử dụng?
Tình huống: Những đóng góp của anh ấy cho cộng đồng đã được tất cả mọi người công nhận, mang lại cho anh ấy sự ca ngợi rộng rãi.
Pinyin của 有口皆碑?
Phát âm pinyin cho 有口皆碑 là “yǒu kǒu jiē bēi”.