先发制人
先发制人 (xiān fā zhì rén) theo nghĩa đen có nghĩa là “hành động trước để kiểm soát người khác”và thể hiện “nắm bắt sáng kiến”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: xian fa zhi ren, xian fa zhi ren,先发制人 Nghĩa, 先发制人 bằng tiếng Việt
Phát âm: xiān fā zhì rén Nghĩa đen: Hành động trước để kiểm soát người khác
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 先发制人 (xiān fā zhì rén) có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của triều đại Tần muộn, được ghi chép trong 'Biên niên sử của các nhà sử học' (史记) của Tư Mã Thiên. Vào năm 209 trước Công nguyên, trong cuộc nổi dậy chống lại triều đại Tần, Tướng Xiang Liang và cháu trai Xiang Yu đang lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo của họ. Xiang Liang đã khuyên rằng bằng cách nắm bắt sáng kiến (先发, xiān fā), họ có thể kiểm soát (制, zhì) đối thủ của mình (人, rén). Sự hiểu biết chiến lược này đã dẫn họ hành động quyết đoán, cuối cùng góp phần vào thành công tạm thời của họ chống lại lực lượng Tần. Câu thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt sáng kiến để kiểm soát một tình huống. Trong cách sử dụng hiện đại, nó được áp dụng trong nhiều bối cảnh như kinh doanh, chính trị và quyết định cá nhân, nơi hành động trước có thể mang lại lợi thế chiến lược.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong các cuộc đàm phán, việc nắm bắt sáng kiến để thiết lập các điều khoản là rất quan trọng."
Tiếng Trung: 在谈判中,先发制人是至关重要的。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
兼收并蓄
jiān shōu bìng xù
Nắm lấy những ý tưởng đa dạng một cách toàn diện
Tìm hiểu thêm →
呼风唤雨
hū fēng huàn yǔ
Nắm giữ ảnh hưởng phi thường đối với những người khác
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 先发制人 trong tiếng Việt là gì?
先发制人 (xiān fā zhì rén) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hành động trước để kiểm soát người khác”và được sử dụng để thể hiện “Nắm bắt sáng kiến”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 先发制人 được sử dụng?
Tình huống: Trong các cuộc đàm phán, việc nắm bắt sáng kiến để thiết lập các điều khoản là rất quan trọng.
Pinyin của 先发制人?
Phát âm pinyin cho 先发制人 là “xiān fā zhì rén”.