远交近攻
远交近攻 (yuǎn jiāo jìn gōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “kết bạn xa, tấn công gần”và thể hiện “ưu tiên chiến lược”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: yuan jiao jin gong, yuan jiao jin gong,远交近攻 Nghĩa, 远交近攻 bằng tiếng Việt
Phát âm: yuǎn jiāo jìn gōng Nghĩa đen: Kết bạn xa, tấn công gần
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 远交近攻 (yuǎn jiāo jìn gōng) có nguồn gốc từ lời khuyên chiến lược được đưa ra bởi cố vấn Fan Ju cho vua Zhaoxiang của Tần trong thời kỳ Chiến Quốc, như được ghi lại trong 'Chiến lược của các nước Chiến Quốc' (《战国策》). Fan Ju đã khuyên vua nên 'kết bạn với các quốc gia xa và tấn công những quốc gia gần' để mở rộng lãnh thổ của Tần một cách hiệu quả. Bằng cách hình thành liên minh với các quốc gia xa (远, xa; 交, đồng minh) và tập trung nỗ lực quân sự vào các đối thủ lân cận (近, gần; 攻, tấn công), Tần có thể tránh việc mở rộng quá mức tài nguyên của mình và dần dần tăng cường sức mạnh. Chiến lược này đã đặt nền tảng cho sự thống nhất cuối cùng của Tần tại Trung Quốc. Trong bối cảnh hiện đại, thành ngữ này gợi ý một cách tiếp cận có phương pháp để giải quyết vấn đề bằng cách giải quyết các thách thức ngay lập tức trong khi duy trì các liên minh rộng lớn hơn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong trò chơi chính trị, việc hình thành liên minh với các quốc gia xa trong khi làm suy yếu các đối thủ địa phương có thể là một chiến lược chiến thắng."
Tiếng Trung: 在政治博弈中,远交近攻的策略常常能取得胜利。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
本末倒置
běn mò dào zhì
Ưu tiên nhỏ hơn các vấn đề cơ bản
Tìm hiểu thêm →
狡兔三窟
jiǎo tù sān kū
Luôn có kế hoạch sao lưu
Tìm hiểu thêm →
当务之急
dāng wù zhī jí
Ưu tiên khẩn cấp đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
东山再起
dōng shān zài qǐ
Trở lại sau khi thất bại hoặc nghỉ hưu
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 远交近攻 trong tiếng Việt là gì?
远交近攻 (yuǎn jiāo jìn gōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kết bạn xa, tấn công gần”và được sử dụng để thể hiện “Ưu tiên chiến lược”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 远交近攻 được sử dụng?
Tình huống: Trong trò chơi chính trị, việc hình thành liên minh với các quốc gia xa trong khi làm suy yếu các đối thủ địa phương có thể là một chiến lược chiến thắng.
Pinyin của 远交近攻?
Phát âm pinyin cho 远交近攻 là “yuǎn jiāo jìn gōng”.