关门捉贼
关门捉贼 (guān mén zhuō zéi) theo nghĩa đen có nghĩa là “đóng cửa bắt trộm”và thể hiện “bẫy và loại bỏ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: guan men zhuo zei, guan men zhuo zei,关门捉贼 Nghĩa, 关门捉贼 bằng tiếng Việt
Phát âm: guān mén zhuō zéi Nghĩa đen: Đóng cửa bắt trộm
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 关门捉贼 (guān mén zhuō zéi) có nguồn gốc từ chiến lược quân sự cổ đại được tìm thấy trong 'Ba Mươi Sáu Kế' (三十六计), cụ thể là kế thứ 27. Nó liên quan đến chiến thuật 'đóng cửa để bắt trộm,' có nghĩa là bẫy và loại bỏ một kẻ thù bằng cách cắt đứt các lối thoát của họ. Về mặt lịch sử, chiến lược này đã được áp dụng trong nhiều bối cảnh quân sự, chẳng hạn như trận chiến nổi tiếng ở Changping trong thời kỳ Chiến Quốc, nơi tướng quân Tần Bạch Kỳ đã sử dụng nó để bao vây và đánh bại quân đội Triệu. Các ký tự 关 (guān) có nghĩa là 'đóng' hoặc 'khóa,' 门 (mén) có nghĩa là 'cửa,' 捉 (zhuō) có nghĩa là 'bắt,' và 贼 (zéi) có nghĩa là 'trộm.' Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này được áp dụng cho những tình huống mà một người hạn chế chiến lược các lựa chọn để đảm bảo việc bắt giữ hoặc đánh bại một đối thủ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bằng cách hạn chế các lựa chọn, họ đã hiệu quả bẫy đối thủ vào một góc."
Tiếng Trung: 通过限制选择,他们有效地将竞争对手逼入了绝境。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
势如破竹
shì rú pò zhú
Irresistible momentum; sweeping advance
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 关门捉贼 trong tiếng Việt là gì?
关门捉贼 (guān mén zhuō zéi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đóng cửa bắt trộm”và được sử dụng để thể hiện “Bẫy và loại bỏ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 关门捉贼 được sử dụng?
Tình huống: Bằng cách hạn chế các lựa chọn, họ đã hiệu quả bẫy đối thủ vào một góc.
Pinyin của 关门捉贼?
Phát âm pinyin cho 关门捉贼 là “guān mén zhuō zéi”.