擒贼擒王
擒贼擒王 (qín zéi qín wáng) theo nghĩa đen có nghĩa là “bắt trộm bắt vua”và thể hiện “nhắm vào lãnh đạo”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: qin zei qin wang, qin zei qin wang,擒贼擒王 Nghĩa, 擒贼擒王 bằng tiếng Việt
Phát âm: qín zéi qín wáng Nghĩa đen: Bắt trộm bắt vua
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 擒贼擒王 (qín zéi qín wáng) có nguồn gốc từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Đường Du Fu, trong đó nói rằng, '射人先射马,擒贼先擒王' (shè rén xiān shè mǎ, qín zéi xiān qín wáng), có nghĩa là 'bắn ngựa trước khi bắn người, bắt vua trước khi bắt trộm.' Câu này sau đó đã được tóm gọn thành thành ngữ. Bối cảnh lịch sử liên quan đến cuộc nổi dậy An Lushan trong thời kỳ Đường, nơi tướng quân Zhang Xun đã nhắm đến việc bắt lãnh đạo kẻ thù Yinzhiqi để thay đổi cục diện trận chiến. Thành ngữ này phân tích thành 擒 (qín, bắt), 贼 (zéi, trộm), 擒 (qín, bắt), 王 (wáng, vua). Trong cách sử dụng hiện đại, nó gợi ý rằng để giải quyết một vấn đề hiệu quả, người ta nên nhắm vào nguyên nhân gốc rễ hoặc nhân vật chính, giống như câu nói 'cắt đầu thì thân sẽ ngã.'
Ví dụ
Tiếng Anh: "Để giải quyết xung đột, họ đã nhắm vào lãnh đạo thay vì những người theo."
Tiếng Trung: 为了解决冲突,他们的目标是领导者而不是追随者。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
势如破竹
shì rú pò zhú
Irresistible momentum; sweeping advance
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 擒贼擒王 trong tiếng Việt là gì?
擒贼擒王 (qín zéi qín wáng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bắt trộm bắt vua”và được sử dụng để thể hiện “Nhắm vào lãnh đạo”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 擒贼擒王 được sử dụng?
Tình huống: Để giải quyết xung đột, họ đã nhắm vào lãnh đạo thay vì những người theo.
Pinyin của 擒贼擒王?
Phát âm pinyin cho 擒贼擒王 là “qín zéi qín wáng”.