Quay lại tất cả thành ngữ

反客为主

反客为主 (fǎn kè wéi zhǔ) theo nghĩa đen có nghĩa làbiến khách thành chủvà thể hiệnnắm quyền kiểm soát”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.

Cũng được tìm kiếm là: fan ke wei zhu, fan ke wei zhu,反客为主 Nghĩa, 反客为主 bằng tiếng Việt

Phát âm: fǎn kè wéi zhǔ Nghĩa đen: Biến khách thành chủ

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 反客为主 (fǎn kè wéi zhǔ) có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của thời kỳ Tam Quốc, đặc biệt liên quan đến các chiến thuật của lực lượng Liu Bei chống lại tướng quân hùng mạnh Xiahou Yuan. Khi Liu Bei tiến vào Hanzhong, cố vấn của ông, Fa Zheng, đã đề xuất một chiến lược để từ từ đảo ngược tình thế đối với các lực lượng phòng thủ, hiệu quả biến 'khách' (客, kè) thành 'chủ' (主, zhǔ). Điều này liên quan đến việc lập kế hoạch cẩn thận và nắm bắt thời điểm thích hợp để tấn công, cuối cùng dẫn đến một chiến thắng quyết định. Thành ngữ này minh họa khái niệm đảo ngược vai trò và nắm quyền kiểm soát một tình huống. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả hành động biến một vị trí bất lợi thành một vị trí có lợi bằng cách nắm bắt cơ hội và hành động quyết đoán.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Trong cuộc họp, cô ấy đã nắm quyền và định hướng cuộc thảo luận theo chương trình của mình."

Tiếng Trung: 在会议上,她掌控了局面,将讨论引导到她的议程上。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 反客为主 trong tiếng Việt là gì?

反客为主 (fǎn kè wéi zhǔ) theo nghĩa đen có nghĩa làBiến khách thành chủvà được sử dụng để thể hiệnNắm quyền kiểm soát”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..

Khi nào thì 反客为主 được sử dụng?

Tình huống: Trong cuộc họp, cô ấy đã nắm quyền và định hướng cuộc thảo luận theo chương trình của mình.

Pinyin của 反客为主?

Phát âm pinyin cho 反客为主 fǎn kè wéi zhǔ”.