李代桃僵
李代桃僵 (lǐ dài táo jiāng) theo nghĩa đen có nghĩa là “mận thay đào”và thể hiện “thay thế hoặc chịu trách nhiệm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: li dai tao jiang, li dai tao jiang,李代桃僵 Nghĩa, 李代桃僵 bằng tiếng Việt
Phát âm: lǐ dài táo jiāng Nghĩa đen: Mận thay đào
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 李代桃僵 (lǐ dài táo jiāng) có nguồn gốc từ một bài thơ trong 乐府诗集 (Yuèfǔ Shījí), mô tả sự thăng trầm của một gia đình trong thời kỳ nhà Hán. Bài thơ kể về năm anh em, sau khi được hoàng đế yêu thích, sống trong xa hoa nhưng cuối cùng phải đối mặt với sự sa sút do những hành vi sai trái của họ. Khi một người anh bị trừng phạt, những người khác không hỗ trợ anh ta, làm nổi bật sự thiếu đoàn kết của họ. Thành ngữ này vẽ nên hình ảnh sống động của một cây mận (李, lǐ) chết thay cho một cây đào (桃, táo) khi rễ của nó bị côn trùng ăn, tượng trưng cho sự hy sinh và thay thế. Trong cách sử dụng hiện đại, 李代桃僵 được dùng để mô tả những tình huống mà một người chịu trách nhiệm hoặc thay thế cho người khác, thường trong bối cảnh gánh chịu hậu quả cho hành động của người khác.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong các cuộc đàm phán, anh ấy đã hy sinh một thỏa thuận để đảm bảo một thỏa thuận có lợi hơn."
Tiếng Trung: 在谈判中,他牺牲了一个交易以确保一个更有利的交易。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
偷梁换柱
tōu liáng huàn zhù
Lừa dối bằng cách thay thế
Tìm hiểu thêm →
风云突变
fēng yún tū biàn
Đột ngột thay đổi mạnh mẽ
Tìm hiểu thêm →
翻云覆雨
fān yún fù yǔ
Không thể đoán trước, thay đổi kịch tính
Tìm hiểu thêm →
朝秦暮楚
zhāo qín mù chǔ
Liên tục thay đổi lòng trung thành cho lợi ích cá nhân
Tìm hiểu thêm →
风吹草动
fēng chuī cǎo dòng
Phản ứng với gợi ý nhỏ nhất về sự thay đổi hoặc hoạt động
Tìm hiểu thêm →
根深蒂固
gēn shēn dì gù
Cố thủ sâu sắc và khó thay đổi
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 李代桃僵 trong tiếng Việt là gì?
李代桃僵 (lǐ dài táo jiāng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mận thay đào”và được sử dụng để thể hiện “Thay thế hoặc chịu trách nhiệm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 李代桃僵 được sử dụng?
Tình huống: Trong các cuộc đàm phán, anh ấy đã hy sinh một thỏa thuận để đảm bảo một thỏa thuận có lợi hơn.
Pinyin của 李代桃僵?
Phát âm pinyin cho 李代桃僵 là “lǐ dài táo jiāng”.