Quay lại tất cả thành ngữ

李代桃僵

李代桃僵 (lǐ dài táo jiāng) theo nghĩa đen có nghĩa làmận thay đàovà thể hiệnthay thế hoặc chịu trách nhiệm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.

Cũng được tìm kiếm là: li dai tao jiang, li dai tao jiang,李代桃僵 Nghĩa, 李代桃僵 bằng tiếng Việt

Phát âm: lǐ dài táo jiāng Nghĩa đen: Mận thay đào

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 李代桃僵 (lǐ dài táo jiāng) có nguồn gốc từ một bài thơ trong 乐府诗集 (Yuèfǔ Shījí), mô tả sự thăng trầm của một gia đình trong thời kỳ nhà Hán. Bài thơ kể về năm anh em, sau khi được hoàng đế yêu thích, sống trong xa hoa nhưng cuối cùng phải đối mặt với sự sa sút do những hành vi sai trái của họ. Khi một người anh bị trừng phạt, những người khác không hỗ trợ anh ta, làm nổi bật sự thiếu đoàn kết của họ. Thành ngữ này vẽ nên hình ảnh sống động của một cây mận (李, lǐ) chết thay cho một cây đào (桃, táo) khi rễ của nó bị côn trùng ăn, tượng trưng cho sự hy sinh và thay thế. Trong cách sử dụng hiện đại, 李代桃僵 được dùng để mô tả những tình huống mà một người chịu trách nhiệm hoặc thay thế cho người khác, thường trong bối cảnh gánh chịu hậu quả cho hành động của người khác.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Trong các cuộc đàm phán, anh ấy đã hy sinh một thỏa thuận để đảm bảo một thỏa thuận có lợi hơn."

Tiếng Trung: 在谈判中,他牺牲了一个交易以确保一个更有利的交易。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 李代桃僵 trong tiếng Việt là gì?

李代桃僵 (lǐ dài táo jiāng) theo nghĩa đen có nghĩa làMận thay đàovà được sử dụng để thể hiệnThay thế hoặc chịu trách nhiệm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..

Khi nào thì 李代桃僵 được sử dụng?

Tình huống: Trong các cuộc đàm phán, anh ấy đã hy sinh một thỏa thuận để đảm bảo một thỏa thuận có lợi hơn.

Pinyin của 李代桃僵?

Phát âm pinyin cho 李代桃僵 lǐ dài táo jiāng”.