瞒天过海
瞒天过海 (mán tiān guò hǎi) theo nghĩa đen có nghĩa là “lừa trời, vượt biển”và thể hiện “ngụy trang ý định thật”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: man tian guo hai, man tian guo hai,瞒天过海 Nghĩa, 瞒天过海 bằng tiếng Việt
Phát âm: mán tiān guò hǎi Nghĩa đen: Lừa trời, vượt biển
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 瞒天过海 (mán tiān guò hǎi) có nguồn gốc từ chiến lược đầu tiên của 'Ba Mươi Sáu Kế' (三十六计). Câu chuyện liên quan đến triều đại Đường, nơi tướng quân Xue Rengui (薛仁贵) đã giúp Hoàng đế Thái Tông (唐太宗) vượt biển mà không để hoàng đế nhận ra. Điều này được thực hiện bằng cách xây dựng một 'thành phố gỗ' để ngụy trang cho việc vượt biển, do đó làm dịu nỗi sợ hãi của hoàng đế về biển cả. Các ký tự 瞒 (mán) có nghĩa là 'lừa dối' và 天 (tiān) có nghĩa là 'trời,' trong khi 过 (guò) có nghĩa là 'vượt qua' và 海 (hǎi) có nghĩa là 'biển.' Chiến thuật này liên quan đến việc sử dụng sự lừa dối để che giấu ý định thật, khiến kẻ thù trở nên tự mãn. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả các chiến lược mà một người sử dụng các hành động thông thường để ngụy trang cho một động thái quan trọng, thường được áp dụng trong quân sự, chính trị và kinh doanh.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Tướng quân đã sử dụng một mưu kế khéo léo để đánh lừa kẻ thù trong khi thực hiện kế hoạch của mình."
Tiếng Trung: 将军用巧妙的计谋来误导敌人,同时执行他的计划。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
无中生有
wú zhōng shēng yǒu
Fabricate; create from nothing
Tìm hiểu thêm →
势如破竹
shì rú pò zhú
Irresistible momentum; sweeping advance
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 瞒天过海 trong tiếng Việt là gì?
瞒天过海 (mán tiān guò hǎi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lừa trời, vượt biển”và được sử dụng để thể hiện “Ngụy trang ý định thật”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 瞒天过海 được sử dụng?
Tình huống: Tướng quân đã sử dụng một mưu kế khéo léo để đánh lừa kẻ thù trong khi thực hiện kế hoạch của mình.
Pinyin của 瞒天过海?
Phát âm pinyin cho 瞒天过海 là “mán tiān guò hǎi”.