顺手牵羊
顺手牵羊 (shùn shǒu qiān yáng) theo nghĩa đen có nghĩa là “dẫn cừu đi một cách thuận tiện”và thể hiện “khai thác cơ hội nhỏ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: shun shou qian yang, shun shou qian yang,顺手牵羊 Nghĩa, 顺手牵羊 bằng tiếng Việt
Phát âm: shùn shǒu qiān yáng Nghĩa đen: Dẫn cừu đi một cách thuận tiện
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 顺手牵羊 (shùn shǒu qiān yáng) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ đại Trung Quốc 《三十六计》 (Ba Mươi Sáu Kế), cụ thể là chiến lược khai thác cơ hội nhỏ để thu lợi. Câu này có nghĩa là 'dẫn cừu đi trong lúc đi qua,' minh họa chiến thuật nắm bắt những lợi thế nhỏ khi chúng xuất hiện. Bối cảnh lịch sử liên quan đến thời kỳ Xuân Thu, nơi bộ trưởng nước Qi, 崔杼 (Cui Zhu), khéo léo loại bỏ đối thủ của mình, 齐庄公 (Duke Zhuang of Qi), bằng cách tận dụng một khoảnh khắc dễ bị tổn thương. Các ký tự 顺 (shùn) có nghĩa là 'mượt mà' hoặc 'thuận tiện,' 手 (shǒu) có nghĩa là 'tay,' 牵 (qiān) có nghĩa là 'dẫn,' và 羊 (yáng) có nghĩa là 'cừu.' Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, đề cập đến việc lợi dụng một tình huống để có lợi cho bản thân, đôi khi một cách không chính đáng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy đã lợi dụng tình huống, dễ dàng dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng."
Tiếng Trung: 他顺手牵羊,轻松带领团队取得胜利。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
虚张声势
xū zhāng shēng shì
Khai báo với màn hình giả
Tìm hiểu thêm →
乘人之危
chéng rén zhī wēi
Khai thác người khác trong quá trình dễ bị tổn thương của họ
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 顺手牵羊 trong tiếng Việt là gì?
顺手牵羊 (shùn shǒu qiān yáng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dẫn cừu đi một cách thuận tiện”và được sử dụng để thể hiện “Khai thác cơ hội nhỏ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 顺手牵羊 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy đã lợi dụng tình huống, dễ dàng dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng.
Pinyin của 顺手牵羊?
Phát âm pinyin cho 顺手牵羊 là “shùn shǒu qiān yáng”.