勇往直前
勇往直前 (yǒng wǎng zhí qián) theo nghĩa đen có nghĩa là “dũng cảm tiến về phía trước”và thể hiện “kiên trì với lòng dũng cảm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: yong wang zhi qian, yong wang zhi qian,勇往直前 Nghĩa, 勇往直前 bằng tiếng Việt
Phát âm: yǒng wǎng zhí qián Nghĩa đen: Dũng cảm tiến về phía trước
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 勇往直前 (yǒng wǎng zhí qián) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả tinh thần dũng cảm tiến về phía trước mà không do dự. Mặc dù nguồn gốc lịch sử cụ thể của câu thành ngữ này không được ghi chép rõ ràng, nó truyền tải hình ảnh sống động của việc di chuyển một cách táo bạo (勇, yǒng) về phía (往, wǎng) một mục tiêu theo một đường thẳng (直, zhí) về phía trước (前, qián). Trong sử dụng hiện đại, câu thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích sự kiên trì và quyết tâm trong đối mặt với những thách thức. Nó thể hiện ý tưởng tiến về phía trước với lòng dũng cảm và quyết tâm, bất kể trở ngại, và thường được sử dụng để truyền cảm hứng cho mọi người theo đuổi tham vọng của họ với lòng dũng cảm không lay chuyển.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô đã dũng cảm tiến về phía trước với kế hoạch cho doanh nghiệp mới."
Tiếng Trung: 尽管有障碍,她勇往直前地推进新业务的计划。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
锲而不舍
qiè ér bù shě
Kiên trì cho đến khi thành công
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
精卫填海
jīng wèi tián hǎi
Kiên trì mặc dù không thể
Tìm hiểu thêm →
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎng
Phá hỏng thông qua sự can thiệp không kiên nhẫn
Tìm hiểu thêm →
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ
Kiên trì mặc dù điều kiện khó khăn
Tìm hiểu thêm →
愚公移山
yú gōng yí shān
Sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
程门立雪
chéng mén lì xuě
Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 勇往直前 trong tiếng Việt là gì?
勇往直前 (yǒng wǎng zhí qián) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dũng cảm tiến về phía trước”và được sử dụng để thể hiện “Kiên trì với lòng dũng cảm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 勇往直前 được sử dụng?
Tình huống: Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô đã dũng cảm tiến về phía trước với kế hoạch cho doanh nghiệp mới.
Pinyin của 勇往直前?
Phát âm pinyin cho 勇往直前 là “yǒng wǎng zhí qián”.