悬崖峭壁
悬崖峭壁 (xuán yá qiào bì) theo nghĩa đen có nghĩa là “vách đá và tường dốc”và thể hiện “những thách thức đáng sợ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: xuan ya qiao bi, xuan ya qiao bi,悬崖峭壁 Nghĩa, 悬崖峭壁 bằng tiếng Việt
Phát âm: xuán yá qiào bì Nghĩa đen: Vách đá và tường dốc
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ này mô tả một cách chính xác những vách đá dốc (悬崖, xuán yá) và những bức tường thẳng đứng (峭壁, qiào bì), tượng trưng cho những thách thức đáng sợ trong cuộc sống. Nguồn gốc của nó có thể được truy nguyên từ văn học cổ điển, nơi nó thường miêu tả những cuộc đấu tranh của những cá nhân đối mặt với những trở ngại áp đảo. Hình ảnh gợi lên một cảm giác nguy hiểm và khó khăn, gợi ý rằng một người phải điều hướng những con đường nguy hiểm để đạt được mục tiêu của mình. Về mặt văn hóa, nó phục vụ như một phép ẩn dụ cho những rào cản trong cuộc sống, nhấn mạnh sự kiên cường và quyết tâm. Trong cách sử dụng hiện đại, nó phản ánh ý tưởng rằng những thành tựu quan trọng thường đi kèm với những rủi ro và thách thức lớn, khuyến khích mọi người đối mặt với nỗi sợ hãi và phấn đấu cho thành công.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy đã đối mặt với những thách thức dường như không thể vượt qua, như việc leo lên một vách đá thẳng đứng."
Tiếng Trung: 他面临的挑战似乎无法克服,就像攀登悬崖峭壁一样。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
同舟共济
tóng zhōu gòng jì
Đối mặt với những thách thức cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
见微知著
jiàn wēi zhī zhù
Thấy trước lớn từ những dấu hiệu nhỏ
Tìm hiểu thêm →
集腋成裘
jí yè chéng qiú
Những nỗ lực nhỏ tạo ra kết quả lớn
Tìm hiểu thêm →
口蜜腹剑
kǒu mì fù jiàn
Che giấu điều ác đằng sau những từ ngọt ngào
Tìm hiểu thêm →
驷马难追
sì mǎ nán zhuī
Không thể hoàn tác những gì đã làm
Tìm hiểu thêm →
聚沙成塔
jù shā chéng tǎ
Những điều nhỏ xây dựng thành tích
Tìm hiểu thêm →
蚁穴坏堤
yǐ xuē huài dī
Những vấn đề nhỏ gây ra thảm họa
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 悬崖峭壁 trong tiếng Việt là gì?
悬崖峭壁 (xuán yá qiào bì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vách đá và tường dốc”và được sử dụng để thể hiện “Những thách thức đáng sợ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 悬崖峭壁 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy đã đối mặt với những thách thức dường như không thể vượt qua, như việc leo lên một vách đá thẳng đứng.
Pinyin của 悬崖峭壁?
Phát âm pinyin cho 悬崖峭壁 là “xuán yá qiào bì”.