Quay lại tất cả thành ngữ

胸怀大志

xiōng huái dà zhìThành Công & Kiên Trì

胸怀大志 (xiōng huái dà zhì) theo nghĩa đen có nghĩa làmang trong mình những tham vọng lớnvà thể hiệnmục tiêu cao”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.

Cũng được tìm kiếm là: xiong huai da zhi, xiong huai da zhi,胸怀大志 Nghĩa, 胸怀大志 bằng tiếng Việt

Phát âm: xiōng huái dà zhì Nghĩa đen: Mang trong mình những tham vọng lớn

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển, thành ngữ 胸怀大志 (xiōng huái dà zhì) truyền tải ý tưởng về việc mang trong mình những tham vọng hoặc khát vọng lớn. Câu này được cấu thành từ bốn ký tự: 胸 (xiōng), có nghĩa là 'ngực' hoặc 'trái tim'; 怀 (huái), có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'mang trong mình'; 大 (dà), có nghĩa là 'lớn' hoặc 'vĩ đại'; và 志 (zhì), có nghĩa là 'tham vọng' hoặc 'khát vọng'. Thành ngữ này thường được liên kết với những cá nhân có tầm nhìn xa và phấn đấu cho những thành tựu đáng kể. Trong cách sử dụng hiện đại, nó khuyến khích mọi người đặt mục tiêu cao và theo đuổi ước mơ của mình với sự quyết tâm và kiên trì, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một tầm nhìn rộng lớn và những mục tiêu tham vọng.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Với ước mơ trở thành một doanh nhân, anh ấy luôn có những khát vọng lớn cho tương lai của mình."

Tiếng Trung: 他一直怀有成为企业家的梦想,对未来有着伟大的抱负。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 胸怀大志 trong tiếng Việt là gì?

胸怀大志 (xiōng huái dà zhì) theo nghĩa đen có nghĩa làMang trong mình những tham vọng lớnvà được sử dụng để thể hiệnMục tiêu cao”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 胸怀大志 được sử dụng?

Tình huống: Với ước mơ trở thành một doanh nhân, anh ấy luôn có những khát vọng lớn cho tương lai của mình.

Pinyin của 胸怀大志?

Phát âm pinyin cho 胸怀大志 xiōng huái dà zhì”.