心甘情愿
心甘情愿 (xīn gān qíng yuàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “heart sweet feeling willing”và thể hiện “willingly; without reluctance”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xin gan qing yuan, xin gan qing yuan,心甘情愿 Nghĩa, 心甘情愿 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn gān qíng yuàn Nghĩa đen: Heart sweet feeling willing
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một trạng thái mà trái tim (心) tìm thấy sự ngọt ngào (甘) và cảm xúc (情) sẵn lòng (愿). Nó nhấn mạnh sự chấp nhận chân thành, tự nguyện mà không oán giận hay ép buộc. Cụm từ này xuất hiện trong thơ thời nhà Đường mô tả sự tận tâm được trao một cách tự do. Sự kết hợp giữa sự hài lòng về cảm xúc với sự sẵn lòng cho thấy những hành động được thực hiện không phải từ nghĩa vụ mà từ mong muốn chân thành. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự sẵn lòng hết lòng, thường trong bối cảnh hy sinh hoặc phục vụ, nơi người đó tìm thấy sự viên mãn thực sự.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Cô ấy sẵn sàng hy sinh vì hạnh phúc của gia đình.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心甘情愿 trong tiếng Việt là gì?
心甘情愿 (xīn gān qíng yuàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Heart sweet feeling willing”và được sử dụng để thể hiện “Willingly; without reluctance”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 心甘情愿 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy sẵn sàng hy sinh vì hạnh phúc của gia đình.
Pinyin của 心甘情愿?
Phát âm pinyin cho 心甘情愿 là “xīn gān qíng yuàn”.