心甘情愿
心甘情愿 (xīn gān qíng yuàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “heart sweet feeling willing”và thể hiện “willingly; without reluctance”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: xin gan qing yuan, xin gan qing yuan,心甘情愿 Nghĩa, 心甘情愿 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn gān qíng yuàn Nghĩa đen: Heart sweet feeling willing
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả một trạng thái mà trái tim (心) tìm thấy sự ngọt ngào (甘) và cảm xúc (情) sẵn lòng (愿). Nó nhấn mạnh sự chấp nhận chân thành, tự nguyện mà không oán giận hay ép buộc. Cụm từ này xuất hiện trong thơ thời nhà Đường mô tả sự tận tâm được trao một cách tự do. Sự kết hợp giữa sự hài lòng về cảm xúc với sự sẵn lòng cho thấy những hành động được thực hiện không phải từ nghĩa vụ mà từ mong muốn chân thành. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự sẵn lòng hết lòng, thường trong bối cảnh hy sinh hoặc phục vụ, nơi người đó tìm thấy sự viên mãn thực sự.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Cô ấy sẵn sàng hy sinh vì hạnh phúc của gia đình."
Tiếng Trung: 她心甘情愿为家人的幸福做出牺牲。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心甘情愿 trong tiếng Việt là gì?
心甘情愿 (xīn gān qíng yuàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Heart sweet feeling willing”và được sử dụng để thể hiện “Willingly; without reluctance”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 心甘情愿 được sử dụng?
Tình huống: Cô ấy sẵn sàng hy sinh vì hạnh phúc của gia đình.
Pinyin của 心甘情愿?
Phát âm pinyin cho 心甘情愿 là “xīn gān qíng yuàn”.