先见之明
先见之明 (xiān jiàn zhī míng) theo nghĩa đen có nghĩa là “tầm nhìn và sự hiểu biết”và thể hiện “tầm nhìn tiên đoán”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: xian jian zhi ming, xian jian zhi ming,先见之明 Nghĩa, 先见之明 bằng tiếng Việt
Phát âm: xiān jiàn zhī míng Nghĩa đen: Tầm nhìn và sự hiểu biết
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 先见之明 (xiān jiàn zhī míng) có nguồn gốc từ câu chuyện lịch sử của triều đại Đông Hán, như được ghi chép trong 'Hậu Hán Thư' (后汉书). Nó liên quan đến Dương Biểu (杨彪), một vị quan đã than phiền về sự thiếu tầm nhìn của mình so với Kim Nhật Đái (金日磾), một nhân vật nổi tiếng với trí tuệ và tầm nhìn. Thành ngữ này được cấu thành từ bốn ký tự: 先 (xiān, trước), 见 (jiàn, thấy), 之 (zhī, của), và 明 (míng, sự rõ ràng hoặc hiểu biết). Nó mô tả khả năng nhìn thấy các diễn biến và hiểu được ý nghĩa của các hành động trước khi chúng xảy ra. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường được dùng để khen ngợi những cá nhân thể hiện tầm nhìn và kế hoạch chiến lược xuất sắc, giống như một người có khả năng tiên đoán các xu hướng và thách thức trong tương lai.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khả năng của anh ấy trong việc dự đoán các xu hướng thị trường cho thấy tầm nhìn đáng kinh ngạc của anh ấy."
Tiếng Trung: 他的市场趋势预测能力展现了先见之明。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
胸有丘壑
xiōng yǒu qiū hè
Có tầm nhìn tuyệt vời
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 先见之明 trong tiếng Việt là gì?
先见之明 (xiān jiàn zhī míng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tầm nhìn và sự hiểu biết”và được sử dụng để thể hiện “Tầm nhìn tiên đoán”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 先见之明 được sử dụng?
Tình huống: Khả năng của anh ấy trong việc dự đoán các xu hướng thị trường cho thấy tầm nhìn đáng kinh ngạc của anh ấy.
Pinyin của 先见之明?
Phát âm pinyin cho 先见之明 là “xiān jiàn zhī míng”.