Quay lại tất cả thành ngữ

五体投地

五体投地 (wǔ tǐ tóu dì) theo nghĩa đen có nghĩa lànăm phần đổ xuống đấtvà thể hiệnsự ngưỡng mộ cực độ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: wu ti tou di, wu ti tou di,五体投地 Nghĩa, 五体投地 bằng tiếng Việt

Phát âm: wǔ tǐ tóu dì Nghĩa đen: Năm phần đổ xuống đất

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 五体投地 (wǔ tǐ tóu dì) có nguồn gốc từ các thực hành Phật giáo cổ đại Ấn Độ, nơi nó được coi là hình thức tôn kính cao nhất. Cử chỉ nghi lễ này liên quan đến việc cúi mình bằng cách chạm đất bằng năm phần cơ thể: cả hai tay, cả hai đầu gối và đầu. Nó lần đầu tiên được ghi chép trong văn bản Trung Quốc 《大唐西域记》 (Great Tang Records on the Western Regions) của hòa thượng Xuánzàng, người đã mô tả nó như một cử chỉ tôn trọng tối đa đối với các di tích Phật giáo và các hòa thượng được kính trọng. Các ký tự 五 (wǔ) có nghĩa là 'năm', 体 (tǐ) có nghĩa là 'cơ thể', 投 (tóu) có nghĩa là 'ném', và 地 (dì) có nghĩa là 'đất'. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này đã phát triển để diễn đạt sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng cực độ đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường được sử dụng theo nghĩa phóng đại.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Anh ấy đã rất ấn tượng với tài năng của cô ấy đến nỗi cảm thấy hoàn toàn khiêm tốn."

Tiếng Trung: 他对她的才华感到五体投地,完全被震撼了。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 五体投地 trong tiếng Việt là gì?

五体投地 (wǔ tǐ tóu dì) theo nghĩa đen có nghĩa làNăm phần đổ xuống đấtvà được sử dụng để thể hiệnSự ngưỡng mộ cực độ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 五体投地 được sử dụng?

Tình huống: Anh ấy đã rất ấn tượng với tài năng của cô ấy đến nỗi cảm thấy hoàn toàn khiêm tốn.

Pinyin của 五体投地?

Phát âm pinyin cho 五体投地 wǔ tǐ tóu dì”.