Quay lại tất cả thành ngữ

无独有偶

wú dú yǒu ǒuTriết Lý Sống

无独有偶 (wú dú yǒu ǒu) theo nghĩa đen có nghĩa làkhông đơn độc mà là cặp đôivà thể hiệnsự tương đồng bất ngờ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: wu du you ou, wu du you ou,无独有偶 Nghĩa, 无独有偶 bằng tiếng Việt

Phát âm: wú dú yǒu ǒu Nghĩa đen: Không đơn độc mà là cặp đôi

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 无独有偶 (wú dú yǒu ǒu) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ điển để mô tả những tình huống mà hai sự kiện hoặc cá nhân dường như hiếm hoặc độc đáo lại có sự tương đồng bất ngờ hoặc xảy ra cùng nhau. Câu này gợi ý rằng trong khi một cái gì đó có thể xuất hiện là đơn lẻ hoặc đặc biệt, nó không đơn độc và có một đối tác. Các ký tự '无' (wú) có nghĩa là 'không', '独' (dú) có nghĩa là 'đơn', '有' (yǒu) có nghĩa là 'có', và '偶' (ǒu) có nghĩa là 'cặp'. Thành ngữ này thường được sử dụng với một chút ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng sự tương đồng hoặc cặp đôi là bất ngờ hoặc thậm chí không mong muốn. Trong cách sử dụng hiện đại, nó nhấn mạnh sự xuất hiện của các sự kiện trùng hợp hoặc song song, nhắc nhở chúng ta rằng những sự kiện hiếm có thể không độc đáo như chúng ta nghĩ.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Nhiều người chia sẻ những trải nghiệm tương tự, chứng minh rằng chúng ta không đơn độc trong những khó khăn của mình."

Tiếng Trung: 在这个问题上,无独有偶,很多人都有相似的经历。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 无独有偶 trong tiếng Việt là gì?

无独有偶 (wú dú yǒu ǒu) theo nghĩa đen có nghĩa làKhông đơn độc mà là cặp đôivà được sử dụng để thể hiệnSự tương đồng bất ngờ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 无独有偶 được sử dụng?

Tình huống: Nhiều người chia sẻ những trải nghiệm tương tự, chứng minh rằng chúng ta không đơn độc trong những khó khăn của mình.

Pinyin của 无独有偶?

Phát âm pinyin cho 无独有偶 wú dú yǒu ǒu”.