未卜先知
未卜先知 (wèi bǔ xiān zhī) theo nghĩa đen có nghĩa là “biết trước khi bói toán”và thể hiện “sự tiên đoán hoặc trực giác”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: wei bu xian zhi, wei bu xian zhi,未卜先知 Nghĩa, 未卜先知 bằng tiếng Việt
Phát âm: wèi bǔ xiān zhī Nghĩa đen: Biết trước khi bói toán
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này, 未卜先知 (wèi bǔ xiān zhī), thường được sử dụng trong văn học tiếng Trung cổ để mô tả một người có khả năng nhìn thấy sự kiện mà không cần đến các phương pháp bói toán truyền thống. Câu này dịch nghĩa là 'biết trước khi bói toán' và nhấn mạnh khả năng tiên đoán hoặc trực giác phi thường của một người. Thuật ngữ '卜' (bǔ) đề cập đến thực hành bói toán cổ xưa, thường liên quan đến việc đốt vỏ rùa để dự đoán tương lai. Thành ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong vở kịch thời Nguyên 《桃花女》 (Tao Hua Nu), nơi nó được sử dụng để mô tả khả năng kỳ diệu của một nhân vật trong việc dự đoán kết quả mà không cần tham khảo Kinh Dịch. Trong cách sử dụng hiện đại, 未卜先知 được áp dụng cho những cá nhân thể hiện khả năng nhìn xa trông rộng hoặc khả năng dự đoán đáng chú ý, thường trong các bối cảnh kinh doanh hoặc chiến lược.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khả năng của anh ấy trong việc dự đoán xu hướng thị trường dường như gần như siêu nhiên."
Tiếng Trung: 他的市场趋势预测能力未卜先知,令人惊叹。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
四面楚歌
sì miàn chǔ gē
Được bao quanh bởi sự thù địch
Tìm hiểu thêm →
众志成城
zhòng zhì chéng chéng
Sự thống nhất tạo ra sức mạnh
Tìm hiểu thêm →
春蚕到死
chūn cán dào sǐ
Sự cống hiến vị tha
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 未卜先知 trong tiếng Việt là gì?
未卜先知 (wèi bǔ xiān zhī) theo nghĩa đen có nghĩa là “Biết trước khi bói toán”và được sử dụng để thể hiện “Sự tiên đoán hoặc trực giác”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 未卜先知 được sử dụng?
Tình huống: Khả năng của anh ấy trong việc dự đoán xu hướng thị trường dường như gần như siêu nhiên.
Pinyin của 未卜先知?
Phát âm pinyin cho 未卜先知 là “wèi bǔ xiān zhī”.